Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh

Ngày: 01/06/2022
4YG-2YG-8YG-11YG-12YG-15YG
Giải ĐB
31918
Giải nhất
04729
Giải nhì
37215
50551
Giải ba
27923
65013
34637
04904
14101
69438
Giải tư
3529
3496
6826
7625
Giải năm
2163
9481
4488
6890
1187
2392
Giải sáu
099
210
654
Giải bảy
15
52
48
36
ChụcSốĐ.Vị
1,901,4
0,5,810,3,52,8
5,923,5,6,92
1,2,636,7,8
0,548
12,251,2,4
2,3,963
3,87 
1,3,4,881,7,8
22,990,2,6,9
 
Ngày: 25/05/2022
14XZ-10XZ-7XZ-4XZ-3XZ-8XZ
Giải ĐB
87109
Giải nhất
07545
Giải nhì
03599
26377
Giải ba
41443
41075
50856
95139
25324
61248
Giải tư
7123
3738
4897
4969
Giải năm
2079
2013
4764
8214
1747
7491
Giải sáu
348
804
059
Giải bảy
77
66
01
59
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,9
0,913,4
 23,4
1,2,438,9
0,1,2,643,5,7,82
4,756,92
5,664,6,9
4,72,975,72,9
3,428 
0,3,52,6
7,9
91,7,9
 
Ngày: 18/05/2022
8XQ-13XQ-6XQ-2XQ-7XQ-9XQ
Giải ĐB
69049
Giải nhất
92364
Giải nhì
38074
38286
Giải ba
33957
38478
51395
00617
57860
35530
Giải tư
4650
8057
0190
9775
Giải năm
9972
0632
6653
0699
7726
0943
Giải sáu
413
766
550
Giải bảy
28
57
02
77
ChụcSốĐ.Vị
3,52,6,902
 13,7
0,3,726,8
1,4,530,2
6,743,9
7,9502,3,73
2,6,860,4,6
1,53,772,4,5,7
8
2,786
4,990,5,9
 
Ngày: 11/05/2022
13XG-12XG-2XG-4XG-9XG-7XG
Giải ĐB
27724
Giải nhất
10916
Giải nhì
79493
89431
Giải ba
16815
42536
74280
38695
05890
21638
Giải tư
5108
8913
2738
1187
Giải năm
0525
2106
1351
8571
3536
3121
Giải sáu
504
374
192
Giải bảy
37
15
01
24
ChụcSốĐ.Vị
8,901,4,6,8
0,2,3,5
7
13,52,6
921,42,5
1,931,62,7,82
0,22,74 
12,2,951
0,1,326 
3,871,4
0,3280,7
 90,2,3,5
 
Ngày: 04/05/2022
4VZ-14VZ-9VZ-10VZ-6VZ-8VZ
Giải ĐB
79110
Giải nhất
21129
Giải nhì
46524
68497
Giải ba
65092
32413
95535
84583
22479
47546
Giải tư
5001
1772
7711
0189
Giải năm
1254
3682
9051
0752
3294
4011
Giải sáu
367
289
712
Giải bảy
79
25
04
85
ChụcSốĐ.Vị
101,4
0,12,510,12,2,3
1,5,7,8
9
24,5,9
1,835
0,2,5,946
2,3,851,2,4
467
6,972,92
 82,3,5,92
2,72,8292,4,7
 
Ngày: 27/04/2022
14VQ-13VQ-10VQ-3VQ-7VQ-5VQ
Giải ĐB
02541
Giải nhất
03308
Giải nhì
68166
36358
Giải ba
41960
87024
86518
57519
84690
07865
Giải tư
0953
2489
1346
3042
Giải năm
9610
3228
6766
6222
1679
2483
Giải sáu
083
218
815
Giải bảy
01
00
76
14
ChụcSốĐ.Vị
0,1,6,900,1,8
0,410,4,5,82
9
2,422,4,8
5,823 
1,241,2,6
1,653,8
4,62,760,5,62
 76,9
0,12,2,5832,9
1,7,890
 
Ngày: 20/04/2022
14VG-5VG-6VG-2VG-7VG-4VG
Giải ĐB
58953
Giải nhất
10071
Giải nhì
15350
76286
Giải ba
50071
42800
28523
34419
88725
22282
Giải tư
6767
6464
0168
1738
Giải năm
2446
7441
2811
6641
8279
8110
Giải sáu
902
935
017
Giải bảy
76
28
23
61
ChụcSốĐ.Vị
0,1,500,2
1,42,6,7210,1,7,9
0,8232,5,8
22,535,8
6412,6
2,350,3
4,7,861,4,7,8
1,6712,6,9
2,3,682,6
1,79