Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 20/04/2022

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 20/04/2022
XSDN - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
907299
Giải nhất
65619
Giải nhì
70057
Giải ba
81423
25287
Giải tư
71340
37758
79154
34631
73141
45344
46395
Giải năm
4337
Giải sáu
7069
3150
4822
Giải bảy
961
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
3,4,619
222,3
2,631,7
4,540,1,4
950,4,7,8
 61,3,9
3,5,87 
587
1,6,995,9
 
Ngày: 20/04/2022
XSCT - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
127330
Giải nhất
13308
Giải nhì
58837
Giải ba
58463
82047
Giải tư
76179
75235
12978
18592
97507
48599
65804
Giải năm
2014
Giải sáu
9912
9584
7665
Giải bảy
992
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
304,7,8
 12,4
1,922 
630,5,7
0,1,8247
3,65 
 63,5
0,3,478,9
0,7842
7,9922,9
 
Ngày: 20/04/2022
XSST - Loại vé: T4K3
Giải ĐB
261003
Giải nhất
85761
Giải nhì
52552
Giải ba
89638
24328
Giải tư
45403
87596
07413
32320
23016
27366
13022
Giải năm
4110
Giải sáu
8774
9655
0798
Giải bảy
711
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
1,2032
1,610,1,3,6
2,520,2,8
02,137,8
74 
552,5
1,6,961,6
374
2,3,98 
 96,8
 
Ngày: 20/04/2022
14VG-5VG-6VG-2VG-7VG-4VG
Giải ĐB
58953
Giải nhất
10071
Giải nhì
15350
76286
Giải ba
50071
42800
28523
34419
88725
22282
Giải tư
6767
6464
0168
1738
Giải năm
2446
7441
2811
6641
8279
8110
Giải sáu
902
935
017
Giải bảy
76
28
23
61
ChụcSốĐ.Vị
0,1,500,2
1,42,6,7210,1,7,9
0,8232,5,8
22,535,8
6412,6
2,350,3
4,7,861,4,7,8
1,6712,6,9
2,3,682,6
1,79 
 
Ngày: 20/04/2022
XSDNG
Giải ĐB
350639
Giải nhất
62060
Giải nhì
21634
Giải ba
36868
82548
Giải tư
22251
40824
65920
38354
54630
25458
32381
Giải năm
7325
Giải sáu
5353
9460
9431
Giải bảy
423
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
2,3,620 
3,5,81 
 20,3,4,5
2,530,1,4,9
2,3,5,748
251,3,4,8
 602,8
 74
4,5,681
39 
 
Ngày: 20/04/2022
XSKH
Giải ĐB
830914
Giải nhất
71539
Giải nhì
99334
Giải ba
12146
21671
Giải tư
02374
82690
39630
89440
59510
01851
79959
Giải năm
9127
Giải sáu
7926
1615
6535
Giải bảy
923
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,90 
5,710,4,5
 23,6,7
230,4,5,9
1,3,740,6
1,351,7,9
2,46 
2,571,4
 8 
3,590