Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội

Ngày: 17/04/2023
6QL-5QL-15QL-13QL-14QL-12QL
Giải ĐB
65576
Giải nhất
21834
Giải nhì
98341
78733
Giải ba
68199
77368
98075
59580
47734
63176
Giải tư
9274
4850
5518
3111
Giải năm
7707
0739
1301
8058
5604
4191
Giải sáu
013
523
323
Giải bảy
07
12
63
92
ChụcSốĐ.Vị
5,801,4,72
0,1,4,911,2,3,8
1,9232
1,22,3,633,42,9
0,32,741
750,8
7263,8
0274,5,62
1,5,680
3,991,2,9
 
Ngày: 13/04/2023
11QR-9QR-7QR-10QR-1QR-14QR
Giải ĐB
44265
Giải nhất
59509
Giải nhì
68989
53011
Giải ba
99466
91198
56803
55404
06860
51761
Giải tư
5199
2649
9460
1408
Giải năm
5496
4857
9907
3867
9046
6692
Giải sáu
919
860
899
Giải bảy
63
35
38
12
ChụcSốĐ.Vị
6303,4,7,8
9
1,611,2,9
1,92 
0,635,8
046,9
3,657
4,6,9603,1,3,5
6,7
0,5,67 
0,3,989
0,1,4,8
92
92,6,8,92
 
Ngày: 10/04/2023
7QU-2QU-12QU-10QU-1QU-11QU
Giải ĐB
06363
Giải nhất
75304
Giải nhì
29505
25800
Giải ba
33432
51472
46580
24161
76595
98352
Giải tư
7743
7403
1859
9221
Giải năm
3187
2855
8646
8584
0256
8458
Giải sáu
352
139
219
Giải bảy
13
54
34
96
ChụcSốĐ.Vị
0,800,3,4,5
2,613,9
3,52,721
0,1,4,632,4,9
0,3,5,843,6
0,5,9522,4,5,6
8,9
4,5,961,3
872
580,4,7
1,3,595,6
 
Ngày: 06/04/2023
8QZ-13QZ-2QZ-11QZ-5QZ-6QZ
Giải ĐB
89911
Giải nhất
05742
Giải nhì
50512
78149
Giải ba
88171
00910
17405
26389
88291
99363
Giải tư
7605
2631
8658
7044
Giải năm
8351
4521
5193
7433
2793
6406
Giải sáu
436
412
634
Giải bảy
60
25
68
65
ChụcSốĐ.Vị
1,6052,6
1,2,3,5
7,9
10,1,22
12,421,5
3,6,9231,3,4,6
3,442,4,9
02,2,651,8
0,360,3,5,8
 71
5,689
4,891,32
 
Ngày: 03/04/2023
11PC-3PC-10PC-5PC-1PC-15PC
Giải ĐB
52333
Giải nhất
60129
Giải nhì
20276
16945
Giải ba
79852
81184
82950
55742
41809
54881
Giải tư
7123
3025
2171
9384
Giải năm
5032
6746
5678
8084
0969
7357
Giải sáu
116
932
199
Giải bảy
65
89
71
53
ChụcSốĐ.Vị
509
72,816
32,4,523,5,9
2,3,5322,3
8342,5,6
2,4,650,2,3,7
1,4,765,9
5712,6,8
781,43,9
0,2,6,8
9
99
 
Ngày: 30/03/2023
11PG-14PG-4PG-2PG-9PG-6PG
Giải ĐB
11504
Giải nhất
13132
Giải nhì
43820
11937
Giải ba
91023
02686
33623
25816
44645
58918
Giải tư
9812
8664
1685
4375
Giải năm
6194
6939
9829
3640
4213
8870
Giải sáu
374
236
642
Giải bảy
17
95
41
89
ChụcSốĐ.Vị
2,4,704
412,3,6,7
8
1,3,420,32,9
1,2232,6,7,9
0,6,7,940,1,2,5
4,7,8,95 
1,3,864
1,370,4,5
185,6,9
2,3,894,5