Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh

Ngày: 07/06/2022
15YP-14YP-12YP-4YP-8YP-1YP
Giải ĐB
87525
Giải nhất
77223
Giải nhì
93290
74117
Giải ba
93159
63705
38570
33305
34112
44451
Giải tư
8100
7008
4260
4130
Giải năm
7241
8235
4384
5874
2658
6610
Giải sáu
495
363
799
Giải bảy
19
94
46
95
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,6
7,9
00,52,8
4,510,2,7,9
123,5
2,630,5
7,8,941,6
02,2,3,9251,8,9
460,3
170,4
0,584
1,5,990,4,52,9
 
Ngày: 31/05/2022
11YF-8YF-2YF-7YF-10YF-3YF
Giải ĐB
39725
Giải nhất
23112
Giải nhì
94003
94061
Giải ba
12526
60746
72450
16619
85382
33517
Giải tư
7627
5084
7836
3990
Giải năm
9992
2983
3134
5021
5244
1810
Giải sáu
259
636
493
Giải bảy
96
60
38
41
ChụcSốĐ.Vị
1,5,6,903
2,4,610,2,7,9
1,8,921,5,6,7
0,8,934,62,8
3,4,841,4,6
250,9
2,32,4,960,1
1,27 
382,3,4
1,590,2,3,6
 
Ngày: 24/05/2022
11XY-8XY-9XY-7XY-13XY-6XY
Giải ĐB
97218
Giải nhất
58758
Giải nhì
87719
05801
Giải ba
31319
32255
69356
87026
37101
22493
Giải tư
2857
7477
7015
3584
Giải năm
2738
9768
6715
3837
0376
5285
Giải sáu
785
619
594
Giải bảy
30
87
41
49
ChụcSốĐ.Vị
3012
02,4152,8,93
 26
930,7,8
8,941,9
12,5,8255,6,7,8
2,5,768
3,5,7,876,7
1,3,5,684,52,7
13,493,4
 
Ngày: 17/05/2022
6XP-1XP-14XP-10XP-4XP-2XP
Giải ĐB
58553
Giải nhất
76496
Giải nhì
45698
57221
Giải ba
59976
69948
14446
44215
92866
39702
Giải tư
9732
0906
5734
5995
Giải năm
4858
5190
0611
2960
6460
9568
Giải sáu
849
632
541
Giải bảy
56
19
02
48
ChụcSốĐ.Vị
62,9022,6
1,2,411,5,9
02,3221
5322,4
341,6,82,9
1,953,6,8
0,4,5,6
7,9
602,6,8
 76
42,5,6,98 
1,490,5,6,8
 
Ngày: 10/05/2022
1XF-6XF-10XF-7XF-14XF-2XF
Giải ĐB
35106
Giải nhất
02963
Giải nhì
45272
06423
Giải ba
55588
98486
28204
41573
93196
25429
Giải tư
0203
0677
8066
1620
Giải năm
5404
4607
9171
8579
3205
0817
Giải sáu
848
860
909
Giải bảy
90
37
53
05
ChụcSốĐ.Vị
2,6,903,42,52,6
7,9
717
720,3,9
0,2,5,6
7
37
0248
0253
0,6,8,960,3,6
0,1,3,771,2,3,7
9
4,886,8
0,2,790,6
 
Ngày: 03/05/2022
13VY-2VY-15VY-10VY-9VY-5VY
Giải ĐB
48243
Giải nhất
95479
Giải nhì
47271
94238
Giải ba
37334
69572
66415
39128
32644
13370
Giải tư
7191
3656
1839
2841
Giải năm
1380
1610
4457
6672
1409
9108
Giải sáu
721
928
384
Giải bảy
99
55
96
97
ChụcSốĐ.Vị
1,7,808,9
2,4,7,910,5
7221,82
434,8,9
3,4,841,3,4
1,555,6,7
5,96 
5,970,1,22,9
0,22,380,4
0,3,7,991,6,7,9
 
Ngày: 26/04/2022
1VP-5VP-15VP-8VP-3VP-10VP
Giải ĐB
32047
Giải nhất
94835
Giải nhì
58258
21275
Giải ba
32494
91718
09414
51826
44036
62410
Giải tư
2340
3638
4306
2765
Giải năm
6952
7231
2113
1845
4876
8901
Giải sáu
454
700
631
Giải bảy
22
47
06
92
ChụcSốĐ.Vị
0,1,400,1,62
0,3210,3,4,8
2,5,922,6
1312,5,6,8
1,5,940,5,72
3,4,6,752,4,8
02,2,3,765
4275,6
1,3,58 
 92,4