Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 26/04/2022

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 26/04/2022
XSBTR - Loại vé: K17-T04
Giải ĐB
937164
Giải nhất
31374
Giải nhì
49551
Giải ba
91852
87357
Giải tư
61267
63989
53386
14566
88184
09064
03136
Giải năm
1744
Giải sáu
0197
9713
1710
Giải bảy
254
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,100
510,3
52 
136
4,5,62,7
8
44
 51,2,4,7
3,6,8642,6,7
5,6,974
 84,6,9
897
 
Ngày: 26/04/2022
XSVT - Loại vé: 4D
Giải ĐB
824918
Giải nhất
51934
Giải nhì
24745
Giải ba
12246
62981
Giải tư
92137
84174
34935
09119
36316
63182
90336
Giải năm
3277
Giải sáu
4737
9558
9793
Giải bảy
113
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 0 
813,6,8,9
82 
1,9342,5,6,72
32,745,6
3,458
1,3,46 
32,774,7
1,581,2
193
 
Ngày: 26/04/2022
XSBL - Loại vé: T4-K4
Giải ĐB
665542
Giải nhất
87709
Giải nhì
74805
Giải ba
64755
83040
Giải tư
69986
78095
93017
76550
42174
03935
30473
Giải năm
3207
Giải sáu
1897
3682
5176
Giải bảy
128
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
4,505,7,9
 17
4,828
735
740,2
0,3,5,950,5
72,86 
0,1,973,4,62
282,6
095,7
 
Ngày: 26/04/2022
1VP-5VP-15VP-8VP-3VP-10VP
Giải ĐB
32047
Giải nhất
94835
Giải nhì
58258
21275
Giải ba
32494
91718
09414
51826
44036
62410
Giải tư
2340
3638
4306
2765
Giải năm
6952
7231
2113
1845
4876
8901
Giải sáu
454
700
631
Giải bảy
22
47
06
92
ChụcSốĐ.Vị
0,1,400,1,62
0,3210,3,4,8
2,5,922,6
1312,5,6,8
1,5,940,5,72
3,4,6,752,4,8
02,2,3,765
4275,6
1,3,58 
 92,4
 
Ngày: 26/04/2022
XSDLK
Giải ĐB
243417
Giải nhất
25193
Giải nhì
53728
Giải ba
42256
57098
Giải tư
31919
26100
80804
13753
14757
16339
82184
Giải năm
9102
Giải sáu
6325
0141
3322
Giải bảy
500
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
02002,2,4
417,9
0,222,5,8
5,6,939
0,841
253,6,7
563
1,57 
2,984
1,393,8
 
Ngày: 26/04/2022
XSQNM
Giải ĐB
153349
Giải nhất
87106
Giải nhì
37827
Giải ba
38688
70408
Giải tư
16475
01963
49989
62443
35193
68988
33955
Giải năm
6473
Giải sáu
6790
9564
7278
Giải bảy
381
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
906,8
81 
 24,7
4,6,7,93 
2,643,9
5,755
063,4
273,5,8
0,7,8281,82,9
4,890,3