Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh

Ngày: 22/11/2022
4GH-13GH-5GH-8GH-14GH-10GH
Giải ĐB
30529
Giải nhất
00774
Giải nhì
71339
87590
Giải ba
94856
44576
54746
62290
56551
40367
Giải tư
5453
6915
0626
5872
Giải năm
0190
8930
5221
2743
9398
0212
Giải sáu
212
976
516
Giải bảy
50
13
41
49
ChụcSốĐ.Vị
3,5,930 
2,4,5122,3,5,6
12,721,6,9
1,4,530,9
741,3,6,9
150,1,3,6
1,2,4,5
72
67
672,4,62
98 
2,3,4903,8
 
Ngày: 15/11/2022
6GS-5GS-9GS-13GS-3GS-1GS
Giải ĐB
91006
Giải nhất
22362
Giải nhì
00497
25741
Giải ba
83780
71776
83219
79310
25559
28409
Giải tư
6094
4114
4358
4970
Giải năm
2704
2016
1614
0178
3411
3799
Giải sáu
574
202
404
Giải bảy
02
57
50
82
ChụcSốĐ.Vị
1,5,7,8022,42,6,9
1,410,1,42,6
9
02,6,82 
 3 
02,12,7,941
 50,7,8,9
0,1,762
5,970,4,6,8
5,780,2
0,1,5,994,7,9
 
Ngày: 08/11/2022
18FB-13FB-11FB-4FB-6FB-9FB-20FB-12FB
Giải ĐB
66130
Giải nhất
31344
Giải nhì
60841
75083
Giải ba
20089
91989
55661
28892
04894
38296
Giải tư
9750
1119
3274
6424
Giải năm
3786
0911
9541
3781
9279
2086
Giải sáu
021
974
097
Giải bảy
41
97
10
96
ChụcSốĐ.Vị
1,3,50 
1,2,43,6
8
10,1,9
921,4
830
2,4,72,9413,4
 50
82,9261
92742,9
 81,3,62,92
1,7,8292,4,62,72
 
Ngày: 01/11/2022
4FL-7FL-6FL-14FL-11FL-10FL
Giải ĐB
99876
Giải nhất
35394
Giải nhì
83301
41034
Giải ba
78478
01506
61824
21864
19460
97709
Giải tư
2523
8243
8504
6873
Giải năm
6666
0003
6305
9126
5239
8233
Giải sáu
399
774
666
Giải bảy
79
76
46
50
ChụcSốĐ.Vị
5,601,3,4,5
6,9
01 
 23,4,6
0,2,3,4
7
33,4,9
0,2,3,6
7,9
43,6
050
0,2,4,62
72
60,4,62
 73,4,62,8
9
78 
0,3,7,994,9
 
Ngày: 25/10/2022
1FT-13FT-17FT-15FT-4FT-11FT-5FT-16FT
Giải ĐB
50604
Giải nhất
02803
Giải nhì
82308
14716
Giải ba
18849
52967
20498
02113
21235
00297
Giải tư
3440
7251
6372
5944
Giải năm
4127
9161
5584
1258
1074
5102
Giải sáu
054
810
879
Giải bảy
81
78
36
65
ChụcSốĐ.Vị
1,402,3,4,8
5,6,810,3,6
0,727
0,135,6
0,4,5,7
8
40,4,9
3,651,4,8
1,361,5,7
2,6,972,4,8,9
0,5,7,981,4
4,797,8
 
Ngày: 18/10/2022
5EB-9EB-15EB-14EB-8EB-4EB
Giải ĐB
07253
Giải nhất
99692
Giải nhì
72624
20724
Giải ba
50452
80059
29786
83786
32047
53896
Giải tư
5791
6996
2984
7726
Giải năm
0054
1956
0329
4338
7272
9689
Giải sáu
859
274
234
Giải bảy
58
92
72
76
ChụcSốĐ.Vị
 0 
91 
5,72,92242,6,9
534,8
22,3,5,7
8
47
 52,3,4,6
8,92
2,5,7,82
92
6 
4722,4,6
3,584,62,9
2,52,891,22,62
 
Ngày: 11/10/2022
11EL-2EL-10EL-1EL-9EL-8EL
Giải ĐB
92034
Giải nhất
05536
Giải nhì
18653
32471
Giải ba
32150
21246
33161
72244
89650
11416
Giải tư
5592
7323
1688
6043
Giải năm
9585
5644
4377
4978
8404
9769
Giải sáu
851
567
112
Giải bảy
90
65
31
02
ChụcSốĐ.Vị
52,902,4
3,5,6,712,6
0,1,923
2,4,531,4,6
0,3,4243,42,6
6,8502,1,3
1,3,461,5,7,9
6,771,7,8
7,885,8
690,2