Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/10/2022

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/10/2022
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
733527
Giải nhất
59176
Giải nhì
65803
Giải ba
63270
73559
Giải tư
77569
15467
63125
01204
41330
72220
67506
Giải năm
7129
Giải sáu
5254
1755
7356
Giải bảy
212
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2,3,703,4,6
 12,8
120,5,7,9
030
0,54 
2,554,5,6,9
0,5,767,9
2,670,6
18 
2,5,69 
 
Ngày: 18/10/2022
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
749429
Giải nhất
26167
Giải nhì
08255
Giải ba
13559
20068
Giải tư
40068
29952
98505
12930
44825
70758
11176
Giải năm
3282
Giải sáu
4642
5527
3452
Giải bảy
648
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
305
 1 
4,52,825,7,9
 30,4
342,8
0,2,5522,5,8,9
767,82
2,676
4,5,6282
2,59 
 
Ngày: 18/10/2022
XSBL - Loại vé: T10-K3
Giải ĐB
061243
Giải nhất
13543
Giải nhì
39742
Giải ba
12830
99586
Giải tư
20282
93203
61105
94760
11385
86040
04402
Giải năm
9000
Giải sáu
1163
7827
8317
Giải bảy
263
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,600,2,3,5
 17
0,4,827
0,42,6230
 40,2,32
0,85 
860,32,9
1,27 
 82,5,6
69 
 
Ngày: 18/10/2022
5EB-9EB-15EB-14EB-8EB-4EB
Giải ĐB
07253
Giải nhất
99692
Giải nhì
72624
20724
Giải ba
50452
80059
29786
83786
32047
53896
Giải tư
5791
6996
2984
7726
Giải năm
0054
1956
0329
4338
7272
9689
Giải sáu
859
274
234
Giải bảy
58
92
72
76
ChụcSốĐ.Vị
 0 
91 
5,72,92242,6,9
534,8
22,3,5,7
8
47
 52,3,4,6
8,92
2,5,7,82
92
6 
4722,4,6
3,584,62,9
2,52,891,22,62
 
Ngày: 18/10/2022
XSDLK
Giải ĐB
852173
Giải nhất
81860
Giải nhì
52449
Giải ba
29487
39785
Giải tư
30732
24218
69489
76706
00023
75978
18627
Giải năm
1747
Giải sáu
1732
4014
0524
Giải bảy
665
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
606
 14,8
3223,4,7
2,7322
1,247,8,9
6,85 
060,5
2,4,873,8
1,4,785,7,9
4,89 
 
Ngày: 18/10/2022
XSQNM
Giải ĐB
594548
Giải nhất
38761
Giải nhì
83506
Giải ba
06741
49574
Giải tư
95405
52672
49984
31156
51234
27765
64573
Giải năm
4691
Giải sáu
1108
1990
0808
Giải bảy
276
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
905,6,82
4,6,91 
72 
7,834
3,7,841,8
0,656
0,5,761,5
 72,3,4,6
02,483,4
 90,1