Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 20/01/2021
XSCT - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
285895
Giải nhất
01520
Giải nhì
52039
Giải ba
72476
88936
Giải tư
39511
95191
64248
99649
86825
33641
66761
Giải năm
3935
Giải sáu
8563
7304
8147
Giải bảy
247
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
204
1,4,6,911
 20,5
635,6,9
0,641,72,8,9
2,3,95 
3,761,3,4
4276
48 
3,491,5
 
Ngày: 13/01/2021
XSCT - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
066968
Giải nhất
81586
Giải nhì
88110
Giải ba
00616
93207
Giải tư
44663
65206
64540
76411
82903
76699
86419
Giải năm
1325
Giải sáu
5164
8260
5570
Giải bảy
362
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,703,6,7
110,1,6,9
625
0,639
640
25 
0,1,860,2,3,4
8
070
686
1,3,999
 
Ngày: 06/01/2021
XSCT - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
643304
Giải nhất
06540
Giải nhì
59067
Giải ba
68183
12304
Giải tư
37204
33896
23448
06823
24201
97774
55185
Giải năm
0695
Giải sáu
7179
4662
3522
Giải bảy
243
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
401,43
01 
2,622,3,9
2,4,83 
03,740,3,8
8,95 
962,7
674,9
483,5
2,795,6
 
Ngày: 30/12/2020
XSCT - Loại vé: K5T12
Giải ĐB
241956
Giải nhất
12893
Giải nhì
68615
Giải ba
54853
15680
Giải tư
34452
17989
11762
03266
62999
37206
94199
Giải năm
8846
Giải sáu
1782
4387
8412
Giải bảy
919
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
803,6
 12,5,9
1,5,6,82 
0,5,93 
 46
152,3,6
0,4,5,662,6
87 
 80,2,7,9
1,8,9293,92
 
Ngày: 23/12/2020
XSCT - Loại vé: K4T12
Giải ĐB
320304
Giải nhất
98463
Giải nhì
49126
Giải ba
77915
67414
Giải tư
80518
23932
01804
10566
85067
57851
76078
Giải năm
6696
Giải sáu
2932
7467
1959
Giải bảy
961
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 042
5,614,5,8
3226
6,7322
02,14 
151,9
2,6,961,3,6,72
6273,8
1,78 
596
 
Ngày: 16/12/2020
XSCT - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
848351
Giải nhất
63238
Giải nhì
52509
Giải ba
61479
00944
Giải tư
81811
05426
79145
26013
82935
17854
43946
Giải năm
8563
Giải sáu
2953
5526
5176
Giải bảy
825
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 09
1,5,911,3
 25,62
1,5,635,8
4,544,5,6
2,3,451,3,4
22,4,763
 76,9
38 
0,791
 
Ngày: 09/12/2020
XSCT - Loại vé: K2T12
Giải ĐB
622766
Giải nhất
90534
Giải nhì
47946
Giải ba
88169
41281
Giải tư
94931
69949
38890
98694
48420
40652
47120
Giải năm
1525
Giải sáu
9644
3468
0256
Giải bảy
479
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
22,90 
3,81 
5202,5
 31,4
3,4,944,62,9
252,6
42,5,666,8,9
 79
681
4,6,790,4