Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp

Ngày: 07/10/2019
XSDT - Loại vé: F40
Giải ĐB
533694
Giải nhất
13196
Giải nhì
81409
Giải ba
15090
12160
Giải tư
25895
70020
88612
20698
32439
41140
73615
Giải năm
5932
Giải sáu
1883
0167
8695
Giải bảy
792
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
2,4,6,909
 12,5
1,3,920
832,92
940
1,925 
960,7
67 
983
0,3290,2,4,52
6,8
 
Ngày: 30/09/2019
XSDT - Loại vé: F39
Giải ĐB
115387
Giải nhất
23119
Giải nhì
58827
Giải ba
09169
91748
Giải tư
03079
88932
38619
79745
44902
78814
11393
Giải năm
4624
Giải sáu
6573
4931
2017
Giải bảy
708
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 02,8
314,7,92
0,324,7
7,931,2,7
1,245,8
45 
 69
1,2,3,873,9
0,487
12,6,793
 
Ngày: 23/09/2019
XSDT - Loại vé: F38
Giải ĐB
969649
Giải nhất
77969
Giải nhì
23804
Giải ba
46986
90290
Giải tư
52230
60013
10703
93706
49528
07216
78430
Giải năm
8706
Giải sáu
8265
5319
1089
Giải bảy
066
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
32,903,4,62
 13,6,9
 28
0,1302
049
6,85 
02,1,6,865,6,9
 7 
285,6,9
1,4,6,890
 
Ngày: 16/09/2019
XSDT - Loại vé: F37
Giải ĐB
003409
Giải nhất
05288
Giải nhì
43915
Giải ba
64547
86115
Giải tư
25333
88734
70293
90010
01562
99025
85530
Giải năm
0445
Giải sáu
3074
2619
6031
Giải bảy
558
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,309
310,52,9
3,625
3,930,1,2,3
4
3,745,7
12,2,458
 62
474
5,888
0,193
 
Ngày: 09/09/2019
XSDT - Loại vé: F36
Giải ĐB
703260
Giải nhất
69969
Giải nhì
53188
Giải ba
57426
83384
Giải tư
90508
66480
89748
52733
92739
33944
56566
Giải năm
3960
Giải sáu
0759
3095
6694
Giải bảy
770
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
62,7,808
61 
 26
333,9
4,8,944,8
959
2,6602,1,6,9
 70
0,4,880,4,8
3,5,694,5
 
Ngày: 02/09/2019
XSDT - Loại vé: F35
Giải ĐB
439414
Giải nhất
28325
Giải nhì
00534
Giải ba
66717
64005
Giải tư
42439
04250
53884
91640
82082
63956
61993
Giải năm
3896
Giải sáu
1160
1258
1607
Giải bảy
075
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
4,5,605,7
 14,7
825
6,934,9
1,3,840
0,2,750,6,8
5,960,3
0,175
582,4
393,6
 
Ngày: 26/08/2019
XSDT - Loại vé: F34
Giải ĐB
107504
Giải nhất
44495
Giải nhì
61944
Giải ba
58302
12627
Giải tư
66261
14486
80534
33150
50200
84104
48738
Giải năm
5617
Giải sáu
7054
3591
0327
Giải bảy
225
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,500,2,42
6,917
025,72
 34,8
02,3,4,5
7
44
2,950,4
861
1,2274
386
 91,5