Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 15/03/2012
XSTN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
231549
Giải nhất
50729
Giải nhì
62127
Giải ba
10527
94928
Giải tư
62106
48592
08320
51338
55591
21829
30985
Giải năm
1414
Giải sáu
9337
2576
3371
Giải bảy
010
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
1,206
6,7,910,4
920,72,8,92
 37,8
149
85 
0,761
22,371,6
2,385
22,491,2
 
Ngày: 08/03/2012
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
570150
Giải nhất
05291
Giải nhì
83285
Giải ba
98138
00024
Giải tư
73487
38992
89526
22755
42543
28143
45645
Giải năm
2160
Giải sáu
9846
5744
7164
Giải bảy
098
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
7,91 
924,6
4238
2,4,6432,4,5,6
4,5,850,5
2,460,4
871
3,985,7
 91,2,8
 
Ngày: 01/03/2012
XSTN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
150974
Giải nhất
25213
Giải nhì
74228
Giải ba
15674
10268
Giải tư
88925
09539
68982
35915
81466
96498
88627
Giải năm
7074
Giải sáu
3669
9904
0167
Giải bảy
851
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
504
513,5
825,7,8
139
0,734 
1,250,1
666,7,8,9
2,6743
2,6,982
3,698
 
Ngày: 23/02/2012
XSTN - Loại vé: 2K4
Giải ĐB
696761
Giải nhất
53289
Giải nhì
62091
Giải ba
37720
48382
Giải tư
95315
03810
06012
22168
68243
41518
27361
Giải năm
5442
Giải sáu
7138
5417
2707
Giải bảy
413
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
1,207
4,62,910,2,3,5
7,8
1,4,820
1,438
 41,2,3
15 
 612,8
0,17 
1,3,682,9
891
 
Ngày: 16/02/2012
XSTN - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
420778
Giải nhất
02489
Giải nhì
72469
Giải ba
98590
73953
Giải tư
71844
42089
71082
88209
64912
09934
80119
Giải năm
2697
Giải sáu
5535
4936
3351
Giải bảy
904
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
902,4,9
512,9
0,1,82 
534,5,6
0,3,444
351,3
369
978
782,92
0,1,6,8290,7
 
Ngày: 09/02/2012
XSTN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
416646
Giải nhất
83049
Giải nhì
62931
Giải ba
11465
90350
Giải tư
34602
41111
10879
04357
21061
59357
09106
Giải năm
5681
Giải sáu
4905
7230
1873
Giải bảy
632
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
3,502,5,6
1,3,6,811
0,32 
730,1,2
 46,9
0,650,72
0,461,5
5273,8,9
781
4,79 
 
Ngày: 02/02/2012
XSTN - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
021303
Giải nhất
16754
Giải nhì
55954
Giải ba
22439
59501
Giải tư
77514
71109
12031
42115
29324
04145
86180
Giải năm
1046
Giải sáu
1203
6329
9561
Giải bảy
814
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
801,32,9
0,3,6142,5
 24,9
0231,9
12,2,5345,6
1,4543
461
 7 
 80
0,2,39