Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 15/02/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-2C
Giải ĐB
87367
Giải nhất
52183
Giải nhì
06891
Giải ba
19219
84014
Giải tư
71730
39056
14487
33301
74472
31845
11277
Giải năm
0577
Giải sáu
6551
1456
9359
Giải bảy
914
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
301
0,5,9142,9
72 
830
1245
451,63,9
5367
6,72,872,72
 83,7
1,591
 
Ngày: 08/02/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-2B
Giải ĐB
708407
Giải nhất
31968
Giải nhì
23405
Giải ba
38018
79986
Giải tư
15356
40154
92599
03730
71958
37394
70906
Giải năm
3967
Giải sáu
4132
1733
1149
Giải bảy
381
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
304,5,6,7
818
32 
330,2,3
0,5,949
054,6,8
0,5,867,8
0,67 
1,5,681,6
4,994,9
 
Ngày: 01/02/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-2A
Giải ĐB
335018
Giải nhất
09293
Giải nhì
72440
Giải ba
67762
54994
Giải tư
79020
30770
43507
83413
75885
27248
59849
Giải năm
7897
Giải sáu
2680
3388
3219
Giải bảy
302
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
2,4,7,802,7
 13,8,9
0,5,620
1,93 
940,8,9
852
 62
0,970
1,4,880,5,8
1,493,4,7
 
Ngày: 25/01/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-D1
Giải ĐB
096511
Giải nhất
96190
Giải nhì
08505
Giải ba
46164
42528
Giải tư
72094
07529
22328
60570
98985
95667
09204
Giải năm
8881
Giải sáu
0443
2083
8590
Giải bảy
305
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
7,9204,52
1,811
 23,82,9
2,4,83 
0,6,943
02,85 
 64,7
670
2281,3,5
2902,4
 
Ngày: 18/01/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-C1
Giải ĐB
628193
Giải nhất
89165
Giải nhì
02713
Giải ba
46363
97967
Giải tư
21160
71409
80229
18787
44508
21274
67655
Giải năm
0589
Giải sáu
1815
3146
8914
Giải bảy
152
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
608,9
 13,42,5
529
1,6,93 
12,746
1,5,652,5
460,3,5,7
6,874
087,9
0,2,893
 
Ngày: 11/01/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-B1
Giải ĐB
15269
Giải nhất
76006
Giải nhì
06631
Giải ba
42629
89065
Giải tư
90228
68576
11005
48656
46073
53894
17154
Giải năm
9140
Giải sáu
0624
7358
8547
Giải bảy
686
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
405,6
31 
 24,8,9
731
2,5,940,7
0,5,654,5,6,8
0,5,7,865,9
473,6
2,586
2,694
 
Ngày: 04/01/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-A1
Giải ĐB
40811
Giải nhất
80658
Giải nhì
75126
Giải ba
31962
57143
Giải tư
70252
74013
55286
82224
84345
86175
73788
Giải năm
4505
Giải sáu
3570
4830
9868
Giải bảy
258
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
3,705
12112,3
5,624,6
1,430
243,5
0,4,752,82
2,862,8
 70,5
52,6,886,8
 9