Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
 THÔNG BÁO: Tạm dừng dịch vụ xổ số, trò chơi có thưởng trong vòng 15 ngày, kể từ ngày 01 tháng 04 năm 2020 góp phần phòng chống dịch Covid - 19 

KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Ngày: 10/02/2020
XSHCM - Loại vé: 2C2
Giải ĐB
566283
Giải nhất
21794
Giải nhì
87686
Giải ba
66721
46981
Giải tư
63808
39031
65310
53210
54296
55450
74425
Giải năm
8458
Giải sáu
6004
1352
5046
Giải bảy
981
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
12,504,8
1,2,3,82102,1
521,5
831
0,946
250,2,8
4,8,96 
 7 
0,5812,3,6
 94,6
 
Ngày: 08/02/2020
XSHCM - Loại vé: 2B7
Giải ĐB
958841
Giải nhất
36382
Giải nhì
14474
Giải ba
20663
97059
Giải tư
60762
95933
97946
58848
69822
76201
19688
Giải năm
9765
Giải sáu
0168
3011
2775
Giải bảy
376
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,1,411
2,6,822
3,633
741,6,82
6,759
4,762,3,5,8
 74,5,6
42,6,882,8
59 
 
Ngày: 03/02/2020
XSHCM - Loại vé: 2B2
Giải ĐB
511050
Giải nhất
53454
Giải nhì
11077
Giải ba
61940
04817
Giải tư
04822
27312
56263
37482
23876
19155
12032
Giải năm
0515
Giải sáu
0049
0812
1172
Giải bảy
977
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
7122,5,7
12,2,3,7
8
22
632
540,9
1,550,4,5
763
1,7271,2,6,72
 82
49 
 
Ngày: 01/02/2020
XSHCM - Loại vé: 2A7
Giải ĐB
959823
Giải nhất
01014
Giải nhì
58840
Giải ba
45847
52765
Giải tư
17076
29605
85131
51827
78092
54184
44435
Giải năm
1860
Giải sáu
4878
8599
5608
Giải bảy
723
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
4,605,8
314
9232,7
2231,5
1,840,7
0,3,657
760,5
2,4,576,8
0,784
992,9
 
Ngày: 27/01/2020
XSHCM - Loại vé: 1E2
Giải ĐB
180309
Giải nhất
12204
Giải nhì
66438
Giải ba
09112
41393
Giải tư
08933
72134
15665
96966
21116
02109
31888
Giải năm
4580
Giải sáu
8770
5573
1150
Giải bảy
394
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
5,7,804,92
 12,6
12 
3,7,933,4,8
0,3,94 
6,850
1,665,6
 70,3
3,880,5,8
0293,4
 
Ngày: 25/01/2020
XSHCM - Loại vé: 1D7
Giải ĐB
049989
Giải nhất
41334
Giải nhì
11277
Giải ba
73534
64628
Giải tư
70818
22693
87651
93340
12713
25409
57359
Giải năm
6432
Giải sáu
7993
5269
0663
Giải bảy
315
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
409
513,5,8
3228
1,6,92322,42
3240
151,9
 63,9
777
1,289
0,5,6,8932