Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 10/02/2020

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 10/02/2020
XSHCM - Loại vé: 2C2
Giải ĐB
566283
Giải nhất
21794
Giải nhì
87686
Giải ba
66721
46981
Giải tư
63808
39031
65310
53210
54296
55450
74425
Giải năm
8458
Giải sáu
6004
1352
5046
Giải bảy
981
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
12,504,8
1,2,3,82102,1
521,5
831
0,946
250,2,8
4,8,96 
 7 
0,5812,3,6
 94,6
 
Ngày: 10/02/2020
XSDT - Loại vé: H06
Giải ĐB
805978
Giải nhất
19843
Giải nhì
99573
Giải ba
46468
15968
Giải tư
94149
33335
13199
38561
07719
77223
74658
Giải năm
9185
Giải sáu
8153
2916
4221
Giải bảy
509
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 09
2,616,9
 21,3
2,4,5,735
 43,9
3,853,8
161,82
 73,8
5,62,7,885,8
0,1,4,999
 
Ngày: 10/02/2020
XSCM - Loại vé: T02K2
Giải ĐB
145366
Giải nhất
16210
Giải nhì
93601
Giải ba
78623
27837
Giải tư
95339
59186
45636
26215
87822
72264
52081
Giải năm
9200
Giải sáu
8335
1782
1500
Giải bảy
026
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
02,1002,1
0,810,5
2,822,3,6
235,6,7,9
64 
1,3,65 
2,3,6,864,5,6
37 
 81,2,6
39 
 
Ngày: 10/02/2020
Giải ĐB
96045
Giải nhất
92206
Giải nhì
82719
89221
Giải ba
00378
93384
44460
78077
14462
04857
Giải tư
5402
7559
5196
7398
Giải năm
7441
0578
7326
2101
6102
5076
Giải sáu
784
097
225
Giải bảy
69
99
64
83
ChụcSốĐ.Vị
601,22,6
0,2,419
02,621,5,6
83 
6,8241,5
2,457,9
0,2,7,960,2,4,9
5,7,976,7,82
72,983,42
1,5,6,996,7,8,9
 
Ngày: 10/02/2020
XSTTH
Giải ĐB
986281
Giải nhất
63805
Giải nhì
88382
Giải ba
49802
68191
Giải tư
77130
30171
79398
11844
54967
27449
23225
Giải năm
6325
Giải sáu
7117
9928
8852
Giải bảy
101
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
301,2,5
0,7,8,917
0,5,8253,8
 30
444,9
0,2352
 67
1,671
2,981,2
491,8
 
Ngày: 10/02/2020
XSPY
Giải ĐB
563049
Giải nhất
58577
Giải nhì
00259
Giải ba
31548
42769
Giải tư
37393
84997
48115
13864
04908
36470
91887
Giải năm
6811
Giải sáu
1915
7966
8791
Giải bảy
084
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
708
1,911,52
 2 
935
6,848,9
12,359
664,6,9
7,8,970,7
0,484,7
4,5,691,3,7