Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
 THÔNG BÁO: Tạm dừng dịch vụ xổ số, trò chơi có thưởng hoạt động casino trong vòng 15 ngày, kể từ ngày 01 tháng 04 năm 2020 góp phần phòng chống dịch Covid - 19 

KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Ngày: 28/10/2019
XSHCM - Loại vé: 10E2
Giải ĐB
985175
Giải nhất
12052
Giải nhì
42099
Giải ba
55646
46325
Giải tư
24264
61014
02851
83458
73042
72327
05840
Giải năm
6681
Giải sáu
3851
5499
8598
Giải bảy
723
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
40 
52,814
4,523,5,7
23 
1,640,2,6
2,5,7512,2,5,8
464
275
5,981
9298,92
 
Ngày: 26/10/2019
XSHCM - Loại vé: 10D7
Giải ĐB
117429
Giải nhất
96343
Giải nhì
85044
Giải ba
32827
53668
Giải tư
76596
25167
62374
38156
18409
59742
06493
Giải năm
9181
Giải sáu
6526
4135
8703
Giải bảy
018
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
818
426,7,9
0,4,935,7
4,742,3,4
356
2,5,967,8
2,3,674
1,681
0,293,6
 
Ngày: 21/10/2019
XSHCM - Loại vé: 10D2
Giải ĐB
323574
Giải nhất
76612
Giải nhì
46775
Giải ba
40767
56534
Giải tư
00709
54322
06310
52186
66742
71720
82120
Giải năm
5221
Giải sáu
4657
9076
7844
Giải bảy
115
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
1,2209
210,2,5
1,2,4202,1,2
 34,5
3,4,742,4
1,3,757
7,867
5,674,5,6
 86
09 
 
Ngày: 19/10/2019
XSHCM - Loại vé: 10C7
Giải ĐB
580743
Giải nhất
91814
Giải nhì
24898
Giải ba
94274
36161
Giải tư
78226
32353
99117
45671
75128
69303
60060
Giải năm
8684
Giải sáu
6052
9569
0001
Giải bảy
627
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
601,3
0,6,714,7
526,7,8
0,4,53 
1,4,7,843,4
 52,3
260,1,9
1,271,4
2,984
698
 
Ngày: 14/10/2019
XSHCM - Loại vé: 10C2
Giải ĐB
016366
Giải nhất
15877
Giải nhì
82752
Giải ba
69205
05899
Giải tư
15526
42882
72995
51028
54877
23580
20002
Giải năm
4291
Giải sáu
0705
0115
7204
Giải bảy
152
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
802,4,52
915
0,52,826,8
 3 
04 
02,1,9522
2,666
72772
280,2
9291,5,92
 
Ngày: 12/10/2019
XSHCM - Loại vé: 10B7
Giải ĐB
464318
Giải nhất
91047
Giải nhì
46272
Giải ba
37305
22581
Giải tư
64363
00085
96246
92861
11192
67912
59800
Giải năm
3444
Giải sáu
7245
1524
0550
Giải bảy
461
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
0,500,5
62,812,4,8
1,7,924
63 
1,2,444,5,6,7
0,4,850
4612,3
472
181,5
 92