Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk

Ngày: 13/05/2014
XSDLK
Giải ĐB
547812
Giải nhất
83137
Giải nhì
27142
Giải ba
87552
66360
Giải tư
45306
29293
76824
85145
53521
44668
18813
Giải năm
0053
Giải sáu
2939
5000
5228
Giải bảy
390
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,6,900,6
212,3
1,4,521,4,8
1,5,937,9
242,5
452,3
060,8
37 
2,6,888
390,3
 
Ngày: 06/05/2014
XSDLK
Giải ĐB
334294
Giải nhất
45198
Giải nhì
44899
Giải ba
35618
60948
Giải tư
91675
30931
55202
03450
63124
86035
95070
Giải năm
2193
Giải sáu
6443
2279
5298
Giải bảy
202
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
5,7022
318
0224
4,931,5
2,943,8
3,750
 6 
 70,5,8,9
1,4,7,928 
7,993,4,82,9
 
Ngày: 29/04/2014
XSDLK
Giải ĐB
979282
Giải nhất
23832
Giải nhì
14031
Giải ba
05344
85779
Giải tư
66053
52702
35511
72839
61962
02753
85412
Giải năm
4510
Giải sáu
5209
7404
2721
Giải bảy
524
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
102,4,92
1,2,310,1,2
0,1,3,6
8
21,4
5231,2,9
0,2,444
 532
 62
 79
 82
02,3,79 
 
Ngày: 22/04/2014
XSDLK
Giải ĐB
197555
Giải nhất
77398
Giải nhì
56593
Giải ba
75062
18345
Giải tư
17608
13841
07403
68219
89418
51140
64220
Giải năm
1423
Giải sáu
9692
4292
4090
Giải bảy
837
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
2,3,4,903,8
418,9
6,9220,3
0,2,930,7
 40,1,5
4,555
 62
37 
0,1,98 
190,22,3,8
 
Ngày: 15/04/2014
XSDLK
Giải ĐB
923398
Giải nhất
18861
Giải nhì
26836
Giải ba
36529
10018
Giải tư
21972
49474
53267
15586
28269
71414
56824
Giải năm
7254
Giải sáu
8332
6118
6603
Giải bảy
821
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
 03
2,614,6,82
3,721,4,9
032,6
1,2,5,74 
 54
1,3,861,7,9
672,4
12,986
2,698
 
Ngày: 08/04/2014
XSDLK
Giải ĐB
319680
Giải nhất
42628
Giải nhì
33179
Giải ba
48607
89497
Giải tư
73615
64582
66254
24885
86407
69545
79777
Giải năm
2838
Giải sáu
4827
9718
0823
Giải bảy
819
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
8072
315,8,9
823,7,8
231,8
545
1,4,854
 6 
02,2,7,977,9
1,2,380,2,5
1,797
 
Ngày: 01/04/2014
XSDLK
Giải ĐB
561917
Giải nhất
19400
Giải nhì
57718
Giải ba
09169
46997
Giải tư
70535
31919
59089
83883
57137
86550
19142
Giải năm
5304
Giải sáu
2185
9808
5628
Giải bảy
527
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
0,500,4,8
417,8,9
427,8
835,7
041,2
3,850
 69
1,2,3,97 
0,1,283,5,9
1,6,897