Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai

Ngày: 01/11/2013
XSGL
Giải ĐB
462173
Giải nhất
85230
Giải nhì
46958
Giải ba
79767
30994
Giải tư
54431
31189
91519
20658
78866
15417
87585
Giải năm
6764
Giải sáu
7736
5087
0853
Giải bảy
153
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
317,9
 2 
52,730,1,6
6,94 
850,32,82
3,664,6,7
1,6,873
5285,7,9
1,894
 
Ngày: 25/10/2013
XSGL
Giải ĐB
667254
Giải nhất
89112
Giải nhì
62865
Giải ba
35375
28005
Giải tư
79770
63811
45836
68147
89632
62208
11901
Giải năm
4142
Giải sáu
1546
9915
3430
Giải bảy
764
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
3,701,5,8
0,111,2,5
1,32,42 
 30,22,6
5,642,6,7
0,1,6,754
3,464,5
470,5
08 
 9 
 
Ngày: 18/10/2013
XSGL
Giải ĐB
757711
Giải nhất
92988
Giải nhì
01364
Giải ba
91466
98095
Giải tư
82766
95315
09530
26574
88919
00671
58829
Giải năm
0428
Giải sáu
0361
6166
4001
Giải bảy
786
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
301,5
0,1,6,711,5,9
 28,9
 30
6,74 
0,1,95 
63,861,4,63
 71,4
2,886,8
1,295
 
Ngày: 11/10/2013
XSGL
Giải ĐB
287875
Giải nhất
72726
Giải nhì
68733
Giải ba
51763
92706
Giải tư
62213
28280
26488
86155
95491
01652
43111
Giải năm
8252
Giải sáu
3951
6151
0819
Giải bảy
129
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
804,6
1,52,911,3,9
5226,9
1,3,633
04 
5,7512,22,5
0,263
 75
880,8
1,291
 
Ngày: 04/10/2013
XSGL
Giải ĐB
847224
Giải nhất
62135
Giải nhì
10202
Giải ba
06275
74515
Giải tư
86879
16849
14377
64249
56997
28346
94281
Giải năm
9358
Giải sáu
9614
9089
3720
Giải bảy
047
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
202
814,5
020,4
 35
1,246,7,92
1,3,758
4,86 
4,7,975,7,9
581,6,9
42,7,897
 
Ngày: 27/09/2013
XSGL
Giải ĐB
529485
Giải nhất
68208
Giải nhì
07668
Giải ba
48783
00305
Giải tư
80028
95999
59345
70018
00270
74477
91072
Giải năm
7918
Giải sáu
6353
5906
3010
Giải bảy
691
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
1,705,6,8
1,910,1,82
728
5,83 
 45
0,4,853
068
770,2,7
0,12,2,683,5
991,9
 
Ngày: 20/09/2013
XSGL
Giải ĐB
403951
Giải nhất
62396
Giải nhì
40705
Giải ba
65640
90179
Giải tư
64194
00539
37472
63961
50468
71265
48961
Giải năm
8704
Giải sáu
2845
9604
8126
Giải bảy
948
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,4042,5
5,621 
720,6
 39
02,940,5,8
0,4,651
2,9612,5,8
 72,9
4,68 
3,794,6