Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 03/01/2021
XSKT
Giải ĐB
638720
Giải nhất
86405
Giải nhì
80306
Giải ba
12520
58630
Giải tư
65968
33093
67288
64559
91933
12933
31868
Giải năm
9324
Giải sáu
2199
4923
9328
Giải bảy
292
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
22,305,6
 1 
9202,3,4,6
8
2,32,930,32
24 
059
0,2682
 7 
2,62,888
5,992,3,9
 
Ngày: 27/12/2020
XSKT
Giải ĐB
198200
Giải nhất
08326
Giải nhì
31729
Giải ba
03940
46891
Giải tư
53714
49993
29061
84726
80375
65988
59838
Giải năm
0286
Giải sáu
4985
9774
2967
Giải bảy
989
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
0,400
6,914
 24,62,9
938
1,2,740
7,85 
22,861,7
674,5
3,885,6,8,9
2,891,3
 
Ngày: 20/12/2020
XSKT
Giải ĐB
674389
Giải nhất
06098
Giải nhì
12174
Giải ba
08084
24423
Giải tư
49184
34159
13482
38124
06301
82962
32686
Giải năm
3434
Giải sáu
0065
7364
3974
Giải bảy
285
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 01
01 
6,823,4,8
234
2,3,6,72
82
4 
6,859
862,4,5
 742
2,982,42,5,6
9
5,898
 
Ngày: 13/12/2020
XSKT
Giải ĐB
841275
Giải nhất
51825
Giải nhì
28583
Giải ba
54395
03368
Giải tư
39393
89950
93273
22461
78690
19111
64814
Giải năm
2862
Giải sáu
9108
6065
0439
Giải bảy
985
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
5,902,8
1,611,4
0,625
7,8,939
14 
2,6,7,8
9
50
 61,2,5,8
 73,5
0,683,5
390,3,5
 
Ngày: 06/12/2020
XSKT
Giải ĐB
503196
Giải nhất
60457
Giải nhì
17113
Giải ba
73930
65650
Giải tư
16559
63339
90010
42526
11928
17054
73119
Giải năm
8359
Giải sáu
9488
5214
9865
Giải bảy
228
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
1,3,508
 10,3,4,9
 26,82
130,9
1,54 
650,4,7,92
2,965
57 
0,22,888
1,3,5296
 
Ngày: 29/11/2020
XSKT
Giải ĐB
076172
Giải nhất
47688
Giải nhì
08526
Giải ba
55071
38431
Giải tư
01907
04554
13431
17508
13382
12209
45720
Giải năm
6497
Giải sáu
4702
9127
1845
Giải bảy
583
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
2,902,7,8,9
32,71 
0,7,820,6,7
8312
545
454
26 
0,2,971,2
0,882,3,8
090,7
 
Ngày: 22/11/2020
XSKT
Giải ĐB
057782
Giải nhất
21839
Giải nhì
11656
Giải ba
09790
98209
Giải tư
31178
19188
91928
27334
13115
06474
87996
Giải năm
9514
Giải sáu
1903
3269
3977
Giải bảy
247
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
903,9
 14,5
2,822,8
034,9
1,3,747
156
5,969
4,774,7,8
2,7,882,8
0,3,690,6