Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận

Ngày: 19/10/2012
XSNT
Giải ĐB
06977
Giải nhất
75901
Giải nhì
18629
Giải ba
90897
05507
Giải tư
08398
34282
91989
63357
26680
87646
34301
Giải năm
5402
Giải sáu
5158
5391
1185
Giải bảy
296
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
8012,2,7
02,91 
0,829
 3 
 46
857,8
4,96 
0,5,7,9277
5,980,2,5,9
2,891,6,72,8
 
Ngày: 12/10/2012
XSNT
Giải ĐB
08487
Giải nhất
31957
Giải nhì
61676
Giải ba
17749
77961
Giải tư
24698
71657
18934
98821
97722
71952
27935
Giải năm
4463
Giải sáu
8659
6141
9293
Giải bảy
866
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,4,616
2,521,2
6,934,5
341,9
352,72,9
1,6,761,3,6
52,876
987
4,593,8
 
Ngày: 05/10/2012
XSNT
Giải ĐB
51197
Giải nhất
35379
Giải nhì
99995
Giải ba
65404
16746
Giải tư
65207
55051
91484
93617
66820
89854
40599
Giải năm
4667
Giải sáu
5305
8906
0675
Giải bảy
877
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
204,5,6,7
517
 20
 3 
0,5,846
0,7,951,4
0,467
0,1,6,7
92
75,7,9
 84
7,995,72,9
 
Ngày: 28/09/2012
XSNT
Giải ĐB
18296
Giải nhất
26756
Giải nhì
34370
Giải ba
39883
87574
Giải tư
00033
73923
94464
95591
59832
26224
45192
Giải năm
6179
Giải sáu
6411
4259
9748
Giải bảy
816
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,911,6
3,8,923,4
2,3,832,3
2,6,748
 56,9
1,5,964
 70,4,9
482,3
5,791,2,6
 
Ngày: 21/09/2012
XSNT
Giải ĐB
49826
Giải nhất
92271
Giải nhì
85586
Giải ba
93480
75034
Giải tư
71759
86764
64979
64968
32330
55733
07533
Giải năm
3807
Giải sáu
9485
2835
9762
Giải bảy
014
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
3,807
714
626
3230,32,4,5
1,3,5,64 
3,854,9
2,862,4,8
071,9
680,5,6
5,79 
 
Ngày: 14/09/2012
XSNT
Giải ĐB
59928
Giải nhất
38375
Giải nhì
39396
Giải ba
22300
23010
Giải tư
03539
30888
70895
84265
19333
32684
01143
Giải năm
1315
Giải sáu
2023
8426
5169
Giải bảy
117
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
0,100
 10,5,7
 23,6,8
2,3,433,9
843
1,6,7,95 
2,965,9
175
2,8,984,8
3,695,6,8
 
Ngày: 07/09/2012
XSNT
Giải ĐB
03764
Giải nhất
43323
Giải nhì
81868
Giải ba
85421
64678
Giải tư
63638
88699
23079
33001
59035
34196
30805
Giải năm
4643
Giải sáu
3182
9765
3672
Giải bảy
453
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,5
0,21 
7,821,3
2,4,535,8
0,643
0,3,653
964,5,8
 72,8,9
3,6,782
7,996,9