Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt

Ngày: 24/11/2013
XSDL - Loại vé: ĐL11K4
Giải ĐB
329001
Giải nhất
30969
Giải nhì
35473
Giải ba
46198
62334
Giải tư
37587
01927
94576
86982
59100
62994
77890
Giải năm
0137
Giải sáu
0911
7613
8033
Giải bảy
277
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
0,900,1
0,1,711,3
827
1,3,733,4,7
3,94 
 5 
769
2,3,7,871,3,6,7
982,7
690,4,8
 
Ngày: 17/11/2013
XSDL - Loại vé: ĐL11K3
Giải ĐB
987476
Giải nhất
19982
Giải nhì
67222
Giải ba
55640
66180
Giải tư
06910
91361
59113
95591
71443
77729
22433
Giải năm
3900
Giải sáu
1776
1602
8136
Giải bảy
520
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,4
8
00,2
6,910,3
0,2,820,2,9
1,3,433,6
 40,3
 5 
3,7261
 762,8
780,2
291
 
Ngày: 10/11/2013
XSDL - Loại vé: ĐL11K2
Giải ĐB
247512
Giải nhất
31515
Giải nhì
15469
Giải ba
54725
12475
Giải tư
58246
90621
82308
48070
92632
43036
28506
Giải năm
5250
Giải sáu
9944
8162
5409
Giải bảy
748
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
5,706,8,9
212,5
1,3,621,5
 32,6
444,62,8
1,2,750
0,3,4262,9
 70,5
0,48 
0,69 
 
Ngày: 03/11/2013
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
831050
Giải nhất
83420
Giải nhì
20199
Giải ba
53350
67939
Giải tư
14872
31044
86573
80531
56606
06196
52340
Giải năm
6724
Giải sáu
8817
8719
3789
Giải bảy
004
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5204,6
3,417,9
720,4
731,9
0,2,440,1,4
 502
0,96 
172,3
 89
1,3,8,996,9
 
Ngày: 27/10/2013
XSDL - Loại vé: ĐL10K4
Giải ĐB
341154
Giải nhất
82578
Giải nhì
82469
Giải ba
36652
29495
Giải tư
10732
04914
75809
32651
47083
89837
79859
Giải năm
6860
Giải sáu
9256
4810
9919
Giải bảy
456
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
12,609
5102,4,9
3,52 
832,7
1,54 
951,2,4,62
9
5260,9
378
783
0,1,5,695
 
Ngày: 20/10/2013
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
Giải ĐB
003365
Giải nhất
88022
Giải nhì
28449
Giải ba
31936
46485
Giải tư
24908
04464
27030
27795
17066
05159
77630
Giải năm
1353
Giải sáu
7618
1613
6170
Giải bảy
379
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
32,708
313,8
222
1,5302,1,6
649
6,8,953,9
3,664,5,6
 70,9
0,185
4,5,795
 
Ngày: 13/10/2013
XSDL - Loại vé: ĐL10K2
Giải ĐB
211364
Giải nhất
59833
Giải nhì
52179
Giải ba
41618
43470
Giải tư
22294
86433
32060
24460
02744
49017
55240
Giải năm
0914
Giải sáu
9934
7931
3325
Giải bảy
332
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
4,62,70 
314,7,8
325
3231,2,32,4
1,3,4,6
9
40,4
257
 602,4
1,570,9
18 
794