Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp

Ngày: 21/11/2011
XSDT - Loại vé: H47
Giải ĐB
215389
Giải nhất
91120
Giải nhì
10483
Giải ba
29905
98535
Giải tư
19608
01649
76401
53344
47122
39345
70401
Giải năm
5469
Giải sáu
2034
9239
4749
Giải bảy
071
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
2,8012,5,8
02,71 
220,2
834,5,9
3,444,5,92
0,3,45 
 69
 71
080,3,9
3,42,6,89 
 
Ngày: 14/11/2011
XSDT - Loại vé: H46
Giải ĐB
766912
Giải nhất
95554
Giải nhì
52651
Giải ba
04226
98988
Giải tư
87987
15901
82492
48800
09107
24911
97324
Giải năm
6798
Giải sáu
2057
4574
1465
Giải bảy
604
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
000,1,4,7
0,1,511,2
1,924,6
 3 
0,2,5,74 
6,751,4,7
265
0,5,874,5
8,987,8
 92,8
 
Ngày: 07/11/2011
XSDT - Loại vé: H45
Giải ĐB
954184
Giải nhất
29602
Giải nhì
96456
Giải ba
80807
74032
Giải tư
27917
51643
23346
27218
11467
16802
40499
Giải năm
8473
Giải sáu
1458
4499
9319
Giải bảy
231
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 022,7
317,8,9
02,32 
4,731,2
6,843,6
 56,8
4,564,7
0,1,673
1,584
1,92992
 
Ngày: 31/10/2011
XSDT - Loại vé: H44
Giải ĐB
521293
Giải nhất
44367
Giải nhì
01874
Giải ba
87717
56654
Giải tư
37074
35516
65114
77056
55737
92125
24480
Giải năm
7749
Giải sáu
6829
0264
5020
Giải bảy
043
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
2,80 
 14,6,7
 20,5,9
4,937
1,5,62,7243,9
254,6
1,5642,7
1,3,6742
 80
2,493
 
Ngày: 24/10/2011
XSDT - Loại vé: H43
Giải ĐB
017212
Giải nhất
16336
Giải nhì
93817
Giải ba
88811
30708
Giải tư
64076
81018
79075
42157
55812
79492
32960
Giải năm
2815
Giải sáu
0913
5697
0979
Giải bảy
712
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
6,908
111,23,3,5
7,8
13,92 
136
 4 
1,757
3,760
1,5,975,6,9
0,18 
790,2,7
 
Ngày: 17/10/2011
XSDT - Loại vé: H42
Giải ĐB
427796
Giải nhất
56891
Giải nhì
75077
Giải ba
92457
82578
Giải tư
89639
56915
53859
09543
18919
51439
85445
Giải năm
1039
Giải sáu
3909
5819
3495
Giải bảy
943
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
 09
915,92
 2 
42393
 432,5
1,4,957,9
96 
5,777,8
78 
0,12,33,5
9
91,5,6,9
 
Ngày: 10/10/2011
XSDT - Loại vé: H41
Giải ĐB
836057
Giải nhất
49646
Giải nhì
73921
Giải ba
77638
70328
Giải tư
17373
75884
40257
16489
92882
05386
29681
Giải năm
1470
Giải sáu
4901
6742
0904
Giải bảy
816
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
701,4
0,2,816
4,821,82
738
0,842,6
 572
1,4,86 
5270,3
22,381,2,4,6
9
89