Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 11/05/2014
XSKT
Giải ĐB
841752
Giải nhất
71206
Giải nhì
94289
Giải ba
10284
51710
Giải tư
38717
49012
77913
03364
70355
37304
05145
Giải năm
5875
Giải sáu
9607
9750
1552
Giải bảy
618
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
1,504,6,7
 10,2,3,7
8
1,52,62 
13 
0,6,845
4,5,750,22,5
062,4
0,175
184,9
89 
 
Ngày: 04/05/2014
XSKT
Giải ĐB
188708
Giải nhất
31676
Giải nhì
71903
Giải ba
06940
35213
Giải tư
14314
65411
51194
42006
91766
93247
80699
Giải năm
7345
Giải sáu
6727
8263
8666
Giải bảy
368
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
403,6,8
111,3,4
 27
0,1,63 
1,940,5,7
4,65 
0,62,763,5,62,8
2,476
0,68 
994,9
 
Ngày: 27/04/2014
XSKT
Giải ĐB
825073
Giải nhất
65069
Giải nhì
48880
Giải ba
18386
56126
Giải tư
38326
92719
14376
64600
20622
14465
72092
Giải năm
5423
Giải sáu
2070
7795
2457
Giải bảy
533
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800
 19
2,4,922,3,62
2,3,733
 42
6,957
22,7,865,9
570,3,6
 80,6
1,692,5
 
Ngày: 20/04/2014
XSKT
Giải ĐB
768706
Giải nhất
34196
Giải nhì
32145
Giải ba
89355
63677
Giải tư
20891
37240
19604
13999
43624
89482
85494
Giải năm
5531
Giải sáu
8451
6035
5021
Giải bảy
228
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
404,6
2,3,5,91 
821,4,8
 31,5
0,2,940,5
3,4,551,5
0,96 
777
282,9
8,991,4,6,9
 
Ngày: 13/04/2014
XSKT
Giải ĐB
845191
Giải nhất
07910
Giải nhì
86842
Giải ba
96934
94456
Giải tư
07677
11661
16317
65082
81768
58706
38779
Giải năm
2514
Giải sáu
1222
3608
7340
Giải bảy
192
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
1,406,8
6,910,4,7
2,4,8,922,3
234
1,340,2
 56
0,561,8
1,777,9
0,682
791,2
 
Ngày: 06/04/2014
XSKT
Giải ĐB
421746
Giải nhất
57169
Giải nhì
45802
Giải ba
69806
96948
Giải tư
32928
79803
99767
52899
59804
49585
55093
Giải năm
0847
Giải sáu
0541
6671
3963
Giải bảy
506
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,4,62
4,71 
028,9
0,6,93 
041,6,7,8
85 
02,463,7,9
4,671
2,485
2,6,993,9
 
Ngày: 30/03/2014
XSKT
Giải ĐB
328812
Giải nhất
96279
Giải nhì
99692
Giải ba
23192
09836
Giải tư
98493
16695
56236
73838
22370
50386
68106
Giải năm
7330
Giải sáu
5024
4792
7639
Giải bảy
473
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
3,706
 12
1,5,9324
7,930,62,8,9
24 
952
0,32,86 
 70,3,9
386
3,7923,3,5