Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 27/04/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 27/04/2014
XSTG - Loại vé: TGD4
Giải ĐB
264592
Giải nhất
38421
Giải nhì
05653
Giải ba
60818
56194
Giải tư
74621
87964
84345
65762
62642
60688
76056
Giải năm
6165
Giải sáu
5669
2857
1267
Giải bảy
884
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2214,8
4,6,9212
53 
1,6,8,942,5
4,653,6,7
562,4,5,7
9
5,67 
1,884,8
692,4
 
Ngày: 27/04/2014
XSKG - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
464832
Giải nhất
40417
Giải nhì
18792
Giải ba
14402
80866
Giải tư
94233
02746
93477
62925
21098
94911
94135
Giải năm
4276
Giải sáu
2288
1351
9973
Giải bảy
328
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 02
1,511,7
0,3,925,8
3,732,3,5
 46
2,351
4,6,766
1,773,6,7,8
2,7,8,988
 92,8
 
Ngày: 27/04/2014
XSDL - Loại vé: ĐL4K4
Giải ĐB
360549
Giải nhất
18484
Giải nhì
82994
Giải ba
68807
82127
Giải tư
25402
59120
51405
77139
95749
02690
46512
Giải năm
0546
Giải sáu
8481
7052
2155
Giải bảy
181
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
2,902,5,7
8212
0,1,5,920,7
 39
8,946,92
0,552,5
46 
0,27 
 812,4
3,4290,2,4
 
Ngày: 27/04/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
72454
Giải nhất
87203
Giải nhì
18349
45350
Giải ba
81965
70963
99624
93427
02280
89429
Giải tư
0505
7664
2669
5432
Giải năm
3837
5487
3101
0531
0009
2025
Giải sáu
829
704
098
Giải bảy
42
50
78
15
ChụcSốĐ.Vị
52,801,3,4,5
9
0,315
3,424,5,7,92
0,631,2,7
0,2,5,642,9
0,1,2,6502,4
 63,4,5,9
2,3,878
7,980,7
0,22,4,698
 
Ngày: 27/04/2014
XSKT
Giải ĐB
825073
Giải nhất
65069
Giải nhì
48880
Giải ba
18386
56126
Giải tư
38326
92719
14376
64600
20622
14465
72092
Giải năm
5423
Giải sáu
2070
7795
2457
Giải bảy
533
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800
 19
2,4,922,3,62
2,3,733
 42
6,957
22,7,865,9
570,3,6
 80,6
1,692,5
 
Ngày: 27/04/2014
XSKH
Giải ĐB
797063
Giải nhất
79618
Giải nhì
12519
Giải ba
83520
22416
Giải tư
94288
24286
00702
42684
41920
34403
82699
Giải năm
0750
Giải sáu
2611
0423
8991
Giải bảy
226
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
22,502,3
1,911,6,8,9
0202,3,62
0,2,63 
84 
 50
1,22,863
 7 
1,884,6,8
1,991,9