Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 07/11/2021

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 07/11/2021
XSTG - Loại vé: TG-A11
Giải ĐB
787642
Giải nhất
06791
Giải nhì
44300
Giải ba
83440
57348
Giải tư
58631
60251
10687
50620
73731
62676
54224
Giải năm
8812
Giải sáu
1978
9048
7018
Giải bảy
497
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400
32,5,912,8
1,420,4
 312
240,2,82,9
 51
76 
8,976,8
1,42,787
491,7
 
Ngày: 07/11/2021
XSKG - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
311230
Giải nhất
22009
Giải nhì
04819
Giải ba
47559
41519
Giải tư
24025
07766
10586
75684
70432
38144
33795
Giải năm
3377
Giải sáu
2979
8292
3887
Giải bảy
177
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
309
 192
3,925
 30,2,6
4,844
2,959
3,6,866
72,8772,9
 84,6,7
0,12,5,792,5
 
Ngày: 07/11/2021
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
897354
Giải nhất
01168
Giải nhì
15155
Giải ba
09759
84171
Giải tư
62669
83659
69008
96862
31257
76541
52115
Giải năm
8899
Giải sáu
2806
2335
5373
Giải bảy
065
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 06,8
4,715
62 
735
541
1,3,5,654,5,6,7
92
0,562,5,8,9
571,3
0,68 
52,6,999
 
Ngày: 07/11/2021
13MR-12MR-8MR-9MR-1MR-5MR
Giải ĐB
91386
Giải nhất
94379
Giải nhì
44311
83179
Giải ba
06678
99680
13992
40551
83553
67313
Giải tư
8928
0461
1576
4272
Giải năm
5710
3641
9205
4572
6586
1243
Giải sáu
931
455
549
Giải bảy
76
65
11
75
ChụcSốĐ.Vị
1,805
12,3,4,5
6
10,12,3
72,928
1,4,531
 41,3,9
0,5,6,751,3,5
72,8261,5
 722,5,62,8
92
2,780,62
4,7292
 
Ngày: 07/11/2021
XSKT
Giải ĐB
563502
Giải nhất
47755
Giải nhì
37239
Giải ba
81234
22383
Giải tư
07923
45962
54852
27568
92751
94940
55466
Giải năm
4103
Giải sáu
4591
6053
9942
Giải bảy
308
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
402,3,8
5,91 
0,4,5,623
0,2,5,834,8,9
340,2
551,2,3,5
662,6,8
 7 
0,3,683
391
 
Ngày: 07/11/2021
XSKH
Giải ĐB
582257
Giải nhất
85876
Giải nhì
38921
Giải ba
90524
19217
Giải tư
99317
32946
46192
59541
13110
35526
71565
Giải năm
8850
Giải sáu
0170
4035
0870
Giải bảy
441
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
1,5,720 
2,4210,72
921,4,6
 35
2412,62
3,650,7
2,42,765
12,5702,6
 8 
 92