Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 11/12/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 11/12/2009
XSVL - Loại vé: L:30VL50
Giải ĐB
025095
Giải nhất
76468
Giải nhì
93152
Giải ba
65915
84025
Giải tư
03645
39534
98665
52186
62371
01048
65143
Giải năm
1249
Giải sáu
8241
1774
2205
Giải bảy
114
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
 05
4,714,5
525
4,634
1,3,741,3,5,8
9
0,1,2,4
6,9
52
863,5,8
 71,4
4,686
495
 
Ngày: 11/12/2009
XSBD - Loại vé: L:KT0550
Giải ĐB
441998
Giải nhất
72554
Giải nhì
67885
Giải ba
93193
52513
Giải tư
93047
20852
68815
39784
97785
21144
84684
Giải năm
8054
Giải sáu
8125
9855
4904
Giải bảy
506
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
204,6
 13,5
520,5
1,93 
0,4,52,8244,7
1,2,5,8252,42,5
06 
47 
9842,52
 93,8
 
Ngày: 11/12/2009
XSTV - Loại vé: L:18-TV50
Giải ĐB
025753
Giải nhất
28559
Giải nhì
02467
Giải ba
35077
51922
Giải tư
53223
63283
14171
58068
61678
25738
51186
Giải năm
3889
Giải sáu
8635
8117
9598
Giải bảy
377
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 0 
717
222,3
2,5,835,8
 4 
353,8,9
867,8
1,6,7271,72,8
3,5,6,7
9
83,6,9
5,898
 
Ngày: 11/12/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
34023
Giải nhất
32364
Giải nhì
54099
83203
Giải ba
20090
80584
82043
40480
55254
60162
Giải tư
0131
8732
7081
6710
Giải năm
8615
9536
3796
4339
7073
9230
Giải sáu
182
926
343
Giải bảy
64
48
81
27
ChụcSốĐ.Vị
1,3,8,903
3,8210,5
3,6,823,6,7
0,2,42,730,1,2,6
9
5,62,8432,8
154
2,3,962,42
273
480,12,2,4
3,990,6,9
 
Ngày: 11/12/2009
XSGL
Giải ĐB
89881
Giải nhất
32534
Giải nhì
32069
Giải ba
19516
13792
Giải tư
40244
69727
14907
38020
34549
90603
50147
Giải năm
1298
Giải sáu
1429
8937
3309
Giải bảy
946
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
203,7,9
816
920,7,9
034,7
3,444,6,7,8
9
 5 
1,469
0,2,3,47 
4,981
0,2,4,692,8
 
Ngày: 11/12/2009
XSNT
Giải ĐB
52175
Giải nhất
67897
Giải nhì
57333
Giải ba
62441
83124
Giải tư
78024
13783
26386
05288
49000
51067
29326
Giải năm
7337
Giải sáu
9510
8860
6022
Giải bảy
828
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
0,1,600
410
222,42,6,8
3,833,7
2241
75 
2,860,7
3,6,9275
2,883,6,8
 972