Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 13/10/2019

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 13/10/2019
XSTG - Loại vé: TG-10B
Giải ĐB
688894
Giải nhất
54871
Giải nhì
36987
Giải ba
84114
92763
Giải tư
97291
12533
21673
11390
84145
95248
58299
Giải năm
5708
Giải sáu
7461
5306
2264
Giải bảy
230
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
3,906,8
6,7,914
 2 
3,6,730,3
1,6,945,8,9
45 
061,3,4
871,3
0,487
4,990,1,4,9
 
Ngày: 13/10/2019
XSKG - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
227859
Giải nhất
65793
Giải nhì
65594
Giải ba
73795
83465
Giải tư
81093
21489
68458
92926
33419
14754
16036
Giải năm
2263
Giải sáu
5280
2901
9950
Giải bảy
613
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,5,801
013,9
 26
1,6,9230,6
5,94 
6,950,4,8,9
2,363,5
 7 
580,9
1,5,8932,4,5
 
Ngày: 13/10/2019
XSDL - Loại vé: ĐL10K2
Giải ĐB
845597
Giải nhất
10618
Giải nhì
26030
Giải ba
15016
52051
Giải tư
83403
12091
33286
93644
79231
69556
76016
Giải năm
4669
Giải sáu
7849
2009
1131
Giải bảy
061
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
303,9
32,5,6,9162,8
 2 
030,12
444,9
 51,6
12,5,8,961,9
97 
186
0,4,691,6,7
 
Ngày: 13/10/2019
Giải ĐB
75348
Giải nhất
81461
Giải nhì
56878
00843
Giải ba
45783
57796
50537
88492
11022
90824
Giải tư
5671
1293
8823
0635
Giải năm
5977
3244
8591
5836
8781
7300
Giải sáu
554
662
987
Giải bảy
70
24
81
34
ChụcSốĐ.Vị
0,700
6,7,82,91 
2,6,922,3,42
2,4,8,934,5,6,7
22,3,4,543,4,8
354
3,961,2
3,7,870,1,7,8
4,7812,3,7
 91,2,3,6
 
Ngày: 13/10/2019
XSKT
Giải ĐB
157469
Giải nhất
06840
Giải nhì
91645
Giải ba
78770
47648
Giải tư
40487
64449
68377
93254
45470
74479
00871
Giải năm
5116
Giải sáu
2987
0800
3421
Giải bảy
595
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
0,4,7200
2,716
521
 3 
540,5,8,9
4,952,4
169
7,82702,1,7,9
4872
4,6,795
 
Ngày: 13/10/2019
XSKH
Giải ĐB
793094
Giải nhất
02992
Giải nhì
15382
Giải ba
90024
79653
Giải tư
67528
76543
10573
77396
16682
49355
75484
Giải năm
4649
Giải sáu
4590
4105
5246
Giải bảy
255
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
905
 1 
82,924,8
4,5,73 
2,8,943,6,9
0,5253,52,6
4,5,96 
 73
2822,4
490,2,4,6