Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 14/09/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 14/09/2011
XSDN - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
555748
Giải nhất
66273
Giải nhì
48060
Giải ba
97889
01116
Giải tư
71695
05845
76725
07628
38008
11158
60383
Giải năm
2987
Giải sáu
3441
3688
8217
Giải bảy
944
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
6082
416,7
 25,8
7,83 
441,4,5,8
2,4,958
160
1,873
02,2,4,5
8
83,7,8,9
895
 
Ngày: 14/09/2011
XSCT - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
598620
Giải nhất
25080
Giải nhì
82375
Giải ba
29383
33274
Giải tư
33142
93720
02776
12459
14334
87979
78134
Giải năm
8710
Giải sáu
3758
4503
6196
Giải bảy
338
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
1,22,803
 10
4202
0,82342,8
32,742
758,9
7,96 
 74,5,6,9
3,580,32
5,796
 
Ngày: 14/09/2011
XSST - Loại vé: K2T09
Giải ĐB
706751
Giải nhất
70743
Giải nhì
27062
Giải ba
47691
72583
Giải tư
11348
55236
42376
84179
37984
73491
60281
Giải năm
7234
Giải sáu
4251
6125
5817
Giải bảy
038
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
 0 
52,8,9217
625
4,834,6,8
3,4,843,4,8
2512
3,762
176,9
3,481,3,4
7912
 
Ngày: 14/09/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
48722
Giải nhất
51927
Giải nhì
84122
99263
Giải ba
29939
31845
52391
84860
12701
88061
Giải tư
8789
5910
9056
6631
Giải năm
9802
0371
4885
9055
7655
1031
Giải sáu
467
440
906
Giải bảy
03
48
55
90
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,901,2,3,6
0,32,6,7
9
10
0,22222,7
0,6312,9
 40,5,8
4,53,8553,6
0,560,1,3,7
2,671
485,9
3,890,1
 
Ngày: 14/09/2011
XSDNG
Giải ĐB
01191
Giải nhất
90370
Giải nhì
88870
Giải ba
99040
38906
Giải tư
17082
92842
82582
16878
91857
67948
48724
Giải năm
6483
Giải sáu
6489
5118
4769
Giải bảy
444
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
4,7206
918,9
4,8224
83 
2,440,2,4,8
 57
069
5702,8
1,4,7822,3,9
1,6,891
 
Ngày: 14/09/2011
XSKH
Giải ĐB
39589
Giải nhất
81357
Giải nhì
85657
Giải ba
04405
54245
Giải tư
44496
48428
15381
98243
18728
29029
51864
Giải năm
2510
Giải sáu
4217
2325
7470
Giải bảy
919
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
1,705
810,7,9
 25,82,9
43 
643,5
0,2,456,72
5,964
1,5270
2281,9
1,2,896