Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 24/05/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 24/05/2009
XSTG - Loại vé: L:TG-5D
Giải ĐB
733843
Giải nhất
75112
Giải nhì
95382
Giải ba
17957
05896
Giải tư
11339
40052
38683
62232
67508
87651
32671
Giải năm
7213
Giải sáu
1236
2369
9967
Giải bảy
597
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 08
5,712,3
1,3,5,82 
1,4,832,4,6,9
343
 51,2,7
3,967,9
5,6,971
082,3
3,696,7
 
Ngày: 24/05/2009
XSKG - Loại vé: L:5K4
Giải ĐB
852237
Giải nhất
62636
Giải nhì
16594
Giải ba
35513
39368
Giải tư
75961
88345
04658
90339
86658
42030
11964
Giải năm
6160
Giải sáu
2486
4241
1792
Giải bảy
034
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
3,607
4,613
92 
130,4,6,7
9
3,6,941,5
4582
3,860,1,4,8
0,37 
52,686
392,4
 
Ngày: 24/05/2009
XSDL - Loại vé: L:05K4
Giải ĐB
446632
Giải nhất
61125
Giải nhì
02436
Giải ba
23031
16571
Giải tư
60835
60348
97114
96046
09326
40656
26011
Giải năm
4397
Giải sáu
3195
8918
0106
Giải bảy
724
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 06
1,3,711,4,8
2,322,4,5,6
 31,2,5,6
1,246,8
2,3,956
0,2,3,4
5
6 
971
1,48 
 95,7
 
Ngày: 24/05/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
57618
Giải nhất
05952
Giải nhì
02753
70571
Giải ba
99174
34793
70464
91721
61230
88762
Giải tư
2903
3577
7102
4632
Giải năm
6550
9623
7164
7042
5243
1540
Giải sáu
350
174
059
Giải bảy
87
63
89
49
ChụcSốĐ.Vị
3,4,5202,3
2,718
0,3,4,5
6
21,3
0,2,4,5
6,9
30,2
62,7240,2,3,9
 502,2,3,9
 62,3,42
7,871,42,7
187,9
4,5,893
 
Ngày: 24/05/2009
XSKT
Giải ĐB
90782
Giải nhất
09707
Giải nhì
66082
Giải ba
73658
27774
Giải tư
03381
90600
46976
62001
11831
25430
04023
Giải năm
8710
Giải sáu
0976
4751
4111
Giải bảy
229
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300,1,7
0,1,3,5
8
10,1
8223,9
230,1
4,744
 51,8
726 
074,62
581,22
29 
 
Ngày: 24/05/2009
XSKH
Giải ĐB
70883
Giải nhất
53607
Giải nhì
94839
Giải ba
73573
09539
Giải tư
11367
79323
23155
72560
02797
26587
01094
Giải năm
1304
Giải sáu
0219
6481
6195
Giải bảy
310
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
1,604,7
810,6,9
 23
2,7,8392
0,94 
5,955
160,7
0,6,8,973
 81,3,7
1,3294,5,7