Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 29/12/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 29/12/2009
XSBTR - Loại vé: L:K5-T12
Giải ĐB
664649
Giải nhất
01506
Giải nhì
06812
Giải ba
33668
26937
Giải tư
71309
74503
42472
80910
36188
62495
68211
Giải năm
0307
Giải sáu
0735
4380
4560
Giải bảy
520
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6,803,6,7,9
1,910,1,2
1,720
035,7
 49
3,95 
060,8
0,372
6,880,8
0,491,5
 
Ngày: 29/12/2009
XSVT - Loại vé: L:12E
Giải ĐB
720836
Giải nhất
79250
Giải nhì
44098
Giải ba
75035
22532
Giải tư
21104
29344
17456
83355
40370
92817
44187
Giải năm
5384
Giải sáu
2850
3195
2445
Giải bảy
803
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
52,703,4
 17
32 
032,5,6
0,4,6,844,5
3,4,5,9502,5,6
3,564
1,870
984,7
 95,8
 
Ngày: 29/12/2009
XSBL - Loại vé: L:T12K5
Giải ĐB
590978
Giải nhất
30036
Giải nhì
94664
Giải ba
91731
88773
Giải tư
20149
74423
05092
33931
76481
88346
84842
Giải năm
3159
Giải sáu
2242
6048
1214
Giải bảy
951
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 0 
32,5,814
42,923
2,7312,6
1,62422,6,8,9
 51,9
3,4642
 73,8
4,781
4,592
 
Ngày: 29/12/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
04088
Giải nhất
06976
Giải nhì
62242
06253
Giải ba
22235
84962
69058
70415
35746
65293
Giải tư
6609
6425
4192
6405
Giải năm
8557
3693
2730
4643
6919
3158
Giải sáu
434
717
322
Giải bảy
40
59
64
62
ChụcSốĐ.Vị
3,405,9
 15,7,9
2,4,62,922,5
4,5,9230,4,5
3,640,2,3,6
0,1,2,353,7,82,9
4,7622,4
1,576
52,888
0,1,592,32
 
Ngày: 29/12/2009
XSDLK
Giải ĐB
88214
Giải nhất
34069
Giải nhì
78279
Giải ba
98966
61063
Giải tư
04528
23348
29221
74672
08764
90390
47764
Giải năm
2333
Giải sáu
8926
4566
9669
Giải bảy
669
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
90 
214
721,6,8
3,4,633
1,6243,8
 5 
2,6263,42,62,93
 72,9
2,48 
63,790
 
Ngày: 29/12/2009
XSQNM
Giải ĐB
73928
Giải nhất
48807
Giải nhì
43171
Giải ba
00311
45280
Giải tư
01579
81820
47838
68516
77588
68778
72148
Giải năm
1908
Giải sáu
4146
2831
7831
Giải bảy
395
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
2,807,8
1,32,711,6
 20,8
 312,8
 46,8
8,95 
1,46 
071,8,9
0,2,3,4
7,8
80,5,8
795