Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 01/10/2019

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 01/10/2019
XSBTR - Loại vé: K40-T10
Giải ĐB
500764
Giải nhất
91881
Giải nhì
46060
Giải ba
63873
23155
Giải tư
18692
06280
43430
29150
71994
29104
20223
Giải năm
7555
Giải sáu
2598
6496
8104
Giải bảy
432
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
3,5,6,8042
81 
3,8,923
2,730,2
02,6,94 
5250,52
960,4
 73
980,1,2
 92,4,6,8
 
Ngày: 01/10/2019
XSVT - Loại vé: 10A
Giải ĐB
587258
Giải nhất
45425
Giải nhì
94097
Giải ba
43072
27446
Giải tư
49544
13770
20775
04405
55359
98950
22574
Giải năm
7822
Giải sáu
7382
3387
8955
Giải bảy
541
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
5,705
41 
2,7,822,52
 3 
4,741,4,6
0,22,5,750,5,8,9
46 
8,970,2,4,5
582,7
597
 
Ngày: 01/10/2019
XSBL - Loại vé: T10K1
Giải ĐB
550887
Giải nhất
67368
Giải nhì
98763
Giải ba
13000
28562
Giải tư
82923
23532
70428
74536
79244
03181
39819
Giải năm
7011
Giải sáu
7862
4437
1607
Giải bảy
638
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
000,7
1,811,9
3,62,823,8
2,632,6,7,8
444
 5 
3622,3,8
0,3,87 
2,3,681,2,7
19 
 
Ngày: 01/10/2019
Giải ĐB
19515
Giải nhất
79821
Giải nhì
18986
56666
Giải ba
15629
96093
51215
19332
14533
48953
Giải tư
6988
2749
8785
7528
Giải năm
3898
6097
3396
1008
8063
0003
Giải sáu
414
057
580
Giải bảy
78
45
16
07
ChụcSốĐ.Vị
803,7,8
214,52,6
321,8,9
0,3,5,6
9
32,3
145,9
12,4,853,7
1,6,8,963,6
0,5,978
0,2,7,8
9
80,5,6,8
2,493,6,7,8
 
Ngày: 01/10/2019
XSDLK
Giải ĐB
003486
Giải nhất
43825
Giải nhì
06985
Giải ba
13779
29403
Giải tư
28930
16034
10809
08617
41917
20277
48168
Giải năm
1357
Giải sáu
6576
9492
5093
Giải bảy
935
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
303,9
 172
925
0,930,4,5
34 
2,3,857
7,868
12,5,776,7,8,9
6,785,6
0,792,3
 
Ngày: 01/10/2019
XSQNM
Giải ĐB
615527
Giải nhất
07101
Giải nhì
58216
Giải ba
94415
92470
Giải tư
28316
67444
91093
81257
09932
52728
45274
Giải năm
7210
Giải sáu
3460
8930
5097
Giải bảy
809
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6,701,9
010,5,62
327,8
930,2
4,744
1,657
1260,5
2,5,970,4
28 
093,7