Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 03/11/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 03/11/2010
XSDN - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
137931
Giải nhất
48498
Giải nhì
71504
Giải ba
88411
91822
Giải tư
82862
76826
99127
33705
76612
82843
12973
Giải năm
3336
Giải sáu
7944
1889
5743
Giải bảy
671
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
404,5
1,3,711,2
1,2,622,6,7
42,731,6
0,440,32,4
05 
2,362
271,3
989
898
 
Ngày: 03/11/2010
XSCT - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
896962
Giải nhất
02109
Giải nhì
91401
Giải ba
78451
53766
Giải tư
37359
58260
76776
51452
23516
03234
70144
Giải năm
5603
Giải sáu
8095
3459
2837
Giải bảy
499
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
601,3,9
0,516
5,62 
034,5,7
3,444
3,951,2,92
1,6,760,2,6
376
 8 
0,52,995,9
 
Ngày: 03/11/2010
XSST - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
395639
Giải nhất
58087
Giải nhì
40210
Giải ba
39003
54201
Giải tư
54380
98141
83589
21090
49603
99614
10206
Giải năm
9339
Giải sáu
3144
5721
2494
Giải bảy
615
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,8,901,32,6
0,2,4,810,4,5
 21
02392
1,4,941,4
15 
06 
87 
 80,1,7,9
32,890,4
 
Ngày: 03/11/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
57496
Giải nhất
08278
Giải nhì
65770
25222
Giải ba
79865
75051
65568
46929
51882
49632
Giải tư
4549
3447
3325
5383
Giải năm
6662
1366
9629
8888
0001
4379
Giải sáu
490
420
080
Giải bảy
07
81
57
34
ChụcSốĐ.Vị
2,7,8,901,7
0,5,81 
2,3,6,820,2,5,92
832,4
347,9
2,651,7
6,962,5,6,8
0,4,570,8,9
6,7,880,1,2,3
8
22,4,790,6
 
Ngày: 03/11/2010
XSDNG
Giải ĐB
27409
Giải nhất
17693
Giải nhì
10980
Giải ba
07367
47291
Giải tư
03631
26056
75515
60487
57230
11410
93810
Giải năm
4294
Giải sáu
8830
0616
7729
Giải bảy
813
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
12,32,809
3,9102,3,5,6
 29
1,9302,1,6
94 
156
1,3,567
6,87 
 80,7
0,291,3,4
 
Ngày: 03/11/2010
XSKH
Giải ĐB
55557
Giải nhất
87700
Giải nhì
61294
Giải ba
42027
12458
Giải tư
86640
35827
59240
85192
97836
79970
52901
Giải năm
2610
Giải sáu
6093
4367
8550
Giải bảy
134
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,1,42,5
7
00,1
010
9272
934,6,9
3,9402
 50,7,8
367
22,5,670
58 
392,3,4