Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 14/03/2016

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 14/03/2016
XSHCM - Loại vé: 3C2
Giải ĐB
340289
Giải nhất
82413
Giải nhì
44075
Giải ba
14563
44502
Giải tư
16140
21885
10230
13953
34383
20906
79767
Giải năm
2643
Giải sáu
9986
2211
9154
Giải bảy
010
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
1,3,402,6
110,1,3
025
1,4,5,6
8
30
540,3
2,7,853,4
0,863,7
675
 83,5,6,9
89 
 
Ngày: 14/03/2016
XSDT - Loại vé: B11
Giải ĐB
693769
Giải nhất
85895
Giải nhì
13263
Giải ba
03892
49110
Giải tư
74777
45718
85775
25289
97446
62321
72973
Giải năm
0344
Giải sáu
7189
8628
6017
Giải bảy
498
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
10 
210,7,8
921,8
6,73 
4,944,6
7,95 
463,9
1,773,5,7
1,2,9892
6,8292,4,5,8
 
Ngày: 14/03/2016
XSCM - Loại vé: T03K2
Giải ĐB
795255
Giải nhất
82326
Giải nhì
67201
Giải ba
87306
42986
Giải tư
34901
48532
02329
97886
42999
44425
43929
Giải năm
5348
Giải sáu
3417
6135
6848
Giải bảy
483
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
 012,6
02,517
325,6,92
832,5
 482
2,3,551,5
0,2,826 
17 
4283,62
22,999
 
Ngày: 14/03/2016
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
22142
Giải nhất
25363
Giải nhì
85043
10800
Giải ba
68317
89281
69068
83613
99960
82892
Giải tư
1303
4765
0284
3751
Giải năm
3335
4981
7761
2074
4679
8396
Giải sáu
843
838
131
Giải bảy
99
02
33
05
ChụcSốĐ.Vị
0,600,2,3,5
3,5,6,8213,7
0,4,92 
0,1,3,42
6
31,3,5,8
7,842,32
0,3,651
960,1,3,5
8
174,9
3,6812,4
7,992,6,9
 
Ngày: 14/03/2016
XSTTH
Giải ĐB
960865
Giải nhất
57099
Giải nhì
45760
Giải ba
45035
25144
Giải tư
54398
44592
63896
42554
87181
91179
30834
Giải năm
8315
Giải sáu
7325
6177
4109
Giải bảy
172
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
609
815
7,925
834,5
3,4,544
1,2,3,654
960,5
772,7,9
981,3
0,7,992,6,8,9
 
Ngày: 14/03/2016
XSPY
Giải ĐB
551269
Giải nhất
87707
Giải nhì
31325
Giải ba
18328
36248
Giải tư
59534
28956
22804
73840
86825
77737
10312
Giải năm
0275
Giải sáu
0782
7169
2147
Giải bảy
806
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
404,6,7
 122
12,8252,8
 34,7
0,340,7,8
22,756
0,5692
0,3,475
2,482
629