Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/05/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/05/2014
XSTG - Loại vé: TGC5
Giải ĐB
019521
Giải nhất
81603
Giải nhì
55679
Giải ba
41540
32842
Giải tư
21438
05714
89478
25959
36891
35364
51048
Giải năm
9622
Giải sáu
6212
0401
7474
Giải bảy
733
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,401,3
0,2,910,2,4
1,2,421,2
0,333,8
1,6,740,2,8
 59
 64
 74,8,9
3,4,78 
5,791
 
Ngày: 18/05/2014
XSKG - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
075271
Giải nhất
90235
Giải nhì
10619
Giải ba
04831
87753
Giải tư
66518
85566
90719
50985
54568
26155
98156
Giải năm
3726
Giải sáu
0818
1933
0434
Giải bảy
813
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,713,82,92
 26
1,3,531,3,4,5
7
34 
3,5,853,5,6
2,5,666,8
371
12,685
129 
 
Ngày: 18/05/2014
XSDL - Loại vé: ĐL5K3
Giải ĐB
072963
Giải nhất
43325
Giải nhì
06039
Giải ba
10682
80792
Giải tư
31939
80920
46070
54178
87499
52662
43100
Giải năm
0294
Giải sáu
6616
6460
5405
Giải bảy
598
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,700,5
 16
6,8,920,5
6392
94 
0,257
160,2,3
570,8
7,982
32,992,4,8,9
 
Ngày: 18/05/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
30547
Giải nhất
29572
Giải nhì
45461
75459
Giải ba
89170
87506
20526
55040
22779
55069
Giải tư
8597
1610
1428
5185
Giải năm
5724
5698
9461
2039
6967
2217
Giải sáu
366
100
687
Giải bảy
90
38
89
57
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4,7
9
00,6
6210,7
724,6,8
 38,9
240,7
857,9
0,2,6612,6,7,9
1,4,5,6
8,9
70,2,9
2,3,985,7,9
3,5,6,7
8
90,7,8
 
Ngày: 18/05/2014
XSKT
Giải ĐB
346477
Giải nhất
08328
Giải nhì
12554
Giải ba
27826
61818
Giải tư
57607
17273
12366
09477
61449
25130
92541
Giải năm
6292
Giải sáu
6945
7714
0913
Giải bảy
031
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
307
3,413,4,8
926,8
1,730,1
1,541,5,9
4,954
2,666
0,7273,72
1,28 
492,5
 
Ngày: 18/05/2014
XSKH
Giải ĐB
776352
Giải nhất
88774
Giải nhì
63557
Giải ba
92690
79206
Giải tư
81235
50001
48620
02194
76815
61923
92748
Giải năm
4503
Giải sáu
6879
4205
3519
Giải bảy
968
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
2,901,3,5,6
015,9
520,3
0,235
7,948
0,1,3,952,7
068
574,9
4,68 
1,790,4,5