Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 07/02/2023

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 07/02/2023
XSBTR - Loại vé: K06-T02
Giải ĐB
354767
Giải nhất
06260
Giải nhì
86732
Giải ba
86119
70930
Giải tư
17903
35015
81311
18989
89307
86824
04137
Giải năm
3154
Giải sáu
4182
3490
4882
Giải bảy
772
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
3,6,903,7
111,5,9
3,7,82,924
030,2,7
2,54 
154
 60,7
0,3,672
 822,9
1,890,2
 
Ngày: 07/02/2023
XSVT - Loại vé: 2A
Giải ĐB
988344
Giải nhất
32461
Giải nhì
19963
Giải ba
04613
20610
Giải tư
93087
23008
59401
82327
29343
69407
34354
Giải năm
1816
Giải sáu
2465
4585
8431
Giải bảy
084
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
101,7,8
0,3,6,710,3,6
 27
1,4,631
4,5,843,4
6,854
161,3,5
0,2,871
084,5,7
 9 
 
Ngày: 07/02/2023
XSBL - Loại vé: T2-K1
Giải ĐB
479238
Giải nhất
76914
Giải nhì
01761
Giải ba
96435
74723
Giải tư
94187
14868
11713
45852
25579
46435
71369
Giải năm
4256
Giải sáu
8203
7848
2163
Giải bảy
745
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 03
613,4
523
0,1,2,6352,8
145,8
32,452,6,8
561,3,8,9
879
3,4,5,687
6,79 
 
Ngày: 07/02/2023
7MT-8MT-10MT-14MT-5MT-4MT
Giải ĐB
18198
Giải nhất
71786
Giải nhì
90306
05645
Giải ba
57283
23864
72211
62199
57365
40880
Giải tư
4417
4196
3901
5992
Giải năm
4003
5186
5049
2861
1761
7271
Giải sáu
484
465
916
Giải bảy
44
04
62
23
ChụcSốĐ.Vị
801,3,4,6
0,1,62,711,6,7
6,923
0,2,83 
0,4,6,844,5,9
4,625 
0,1,82,9612,2,4,52
171
980,3,4,62
4,992,6,8,9
 
Ngày: 07/02/2023
XSDLK
Giải ĐB
012620
Giải nhất
17445
Giải nhì
72715
Giải ba
74144
29045
Giải tư
72406
93100
78568
44220
19922
24429
91727
Giải năm
9437
Giải sáu
2321
2373
1100
Giải bảy
404
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
02,22002,4,6
215
2202,1,2,7
9
737
0,444,52
1,425 
068
2,373
6,98 
298
 
Ngày: 07/02/2023
XSQNM
Giải ĐB
212225
Giải nhất
55672
Giải nhì
66070
Giải ba
27912
91594
Giải tư
52472
46205
54959
63255
26777
78025
88856
Giải năm
2325
Giải sáu
6984
5703
0855
Giải bảy
781
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
703,5
812
1,72253
03 
8,94 
0,23,52552,6,9
56 
7,970,22,7
 81,4
594,7