Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/11/2019
XSST - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
129894
Giải nhất
34577
Giải nhì
63193
Giải ba
66814
90924
Giải tư
10551
26534
37927
33235
82693
45093
23885
Giải năm
9821
Giải sáu
3044
6806
1796
Giải bảy
399
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
 06
2,514
 21,4,7
9334,5
1,2,3,4
9
44
3,5,851,5
0,96 
2,777
 85
9933,4,6,9
 
Ngày: 13/11/2019
XSDNG
Giải ĐB
673582
Giải nhất
63067
Giải nhì
96570
Giải ba
67463
24160
Giải tư
86953
02420
83674
52598
04385
14586
24082
Giải năm
7739
Giải sáu
0108
6385
9511
Giải bảy
038
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,6,708
111
8220
5,638,9
74 
8253
860,3,7
6,870,4
0,3,9822,52,6,7
398
 
Ngày: 13/11/2019
XSKH
Giải ĐB
259470
Giải nhất
93557
Giải nhì
45690
Giải ba
29635
66811
Giải tư
14892
97330
69522
45581
39393
19336
61637
Giải năm
0493
Giải sáu
1380
1651
5879
Giải bảy
304
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
3,7,8,904
1,5,811
2,922
9230,5,6,7
0,84 
351,7
36 
3,570,9
 80,1,4
790,2,32
 
Ngày: 12/11/2019
Giải ĐB
36744
Giải nhất
95233
Giải nhì
21962
39539
Giải ba
95169
68376
96581
22455
97978
13814
Giải tư
7940
6303
0148
6752
Giải năm
1774
4247
3134
8905
9321
1355
Giải sáu
092
636
994
Giải bảy
55
63
97
07
ChụcSốĐ.Vị
403,5,7
2,814
5,6,921
0,3,633,4,6,9
1,3,4,7
9
40,4,7,8
0,5352,53
3,762,3,9
0,4,974,6,8
4,781
3,692,4,7
 
Ngày: 12/11/2019
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
707856
Giải nhất
26534
Giải nhì
21854
Giải ba
96188
63042
Giải tư
35156
60950
03962
05391
28723
17723
49517
Giải năm
8792
Giải sáu
0560
2936
1550
Giải bảy
318
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
52,60 
917,8
4,6,9232
2234,6
3,542
 502,4,62
3,5260,2
17 
1,888,9
891,2
 
Ngày: 12/11/2019
XSVT - Loại vé: 11B
Giải ĐB
161625
Giải nhất
46666
Giải nhì
97676
Giải ba
48318
67975
Giải tư
33947
85175
72544
62088
98286
63240
77811
Giải năm
8803
Giải sáu
9311
7472
6460
Giải bảy
590
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,4,6,900,3
12112,8
725
03 
440,4,7
2,725 
6,7,860,6
472,52,6
1,886,8
 90
 
Ngày: 12/11/2019
XSBL - Loại vé: T11K2
Giải ĐB
621888
Giải nhất
76492
Giải nhì
45209
Giải ba
32381
28194
Giải tư
70997
10329
17950
58771
73001
72263
51364
Giải năm
8045
Giải sáu
2261
8202
1076
Giải bảy
970
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
5,701,2,9
0,6,7,81 
0,926,9
63 
6,945
450
2,761,3,4
970,1,6
881,8
0,292,4,7
 
Ngày: 12/11/2019
XSDLK
Giải ĐB
868693
Giải nhất
30621
Giải nhì
38929
Giải ba
05681
78260
Giải tư
93566
71504
98085
68290
69750
70235
29301
Giải năm
9559
Giải sáu
5531
5935
3321
Giải bảy
020
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
2,5,6,901,4
0,22,3,81 
 20,12,9
931,52
04 
32,850,9
660,6,7
67 
 81,5
2,590,3
 
Ngày: 12/11/2019
XSQNM
Giải ĐB
455365
Giải nhất
53411
Giải nhì
40558
Giải ba
05736
63133
Giải tư
58082
02900
37909
33971
78078
51325
76725
Giải năm
6258
Giải sáu
7530
2512
3974
Giải bảy
947
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,300,9
1,711,2
1,8252
330,3,6
746,7
22,6582
3,465
471,4,8
52,782
09 
 
Ngày: 11/11/2019
Giải ĐB
04116
Giải nhất
18344
Giải nhì
96935
29509
Giải ba
89481
34019
92520
96019
10839
67017
Giải tư
2175
3623
5132
2355
Giải năm
8596
8069
9770
2214
4894
3414
Giải sáu
959
052
720
Giải bảy
27
51
02
87
ChụcSốĐ.Vị
22,702,9
5,8142,6,7,92
0,3,5202,3,7
232,5,9
12,4,944
3,5,751,2,5,9
1,969
1,2,870,5
 81,7
0,12,3,5
6
94,6