Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/10/2014
XSAG - Loại vé: AG10K1
Giải ĐB
555519
Giải nhất
56260
Giải nhì
92200
Giải ba
43872
56570
Giải tư
66014
18193
72206
66645
54564
12148
53092
Giải năm
8420
Giải sáu
3608
6213
5944
Giải bảy
399
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,700,6,8
 132,4,9
7,920
12,93 
1,4,644,5,8
45 
060,4
 70,2
0,48 
1,992,3,9
 
Ngày: 02/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
183798
Giải nhất
77136
Giải nhì
27523
Giải ba
02529
89782
Giải tư
42683
63925
22043
66223
20313
76465
79301
Giải năm
6671
Giải sáu
8724
6235
7175
Giải bảy
700
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
000,1
0,713
8232,42,5,9
1,22,4,835,6
2243
2,3,6,75 
365
 71,5
982,3
298
 
Ngày: 02/10/2014
XSBDI
Giải ĐB
429046
Giải nhất
69142
Giải nhì
20041
Giải ba
90077
07747
Giải tư
09074
10689
74661
25236
71192
97768
77198
Giải năm
2886
Giải sáu
1863
5768
1189
Giải bảy
061
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,6214
4,92 
636
1,741,2,6,7
 5 
3,4,8612,3,82
4,774,7
62,986,92
8292,8
 
Ngày: 02/10/2014
XSQT
Giải ĐB
671058
Giải nhất
67174
Giải nhì
44767
Giải ba
53407
62360
Giải tư
85052
57846
95313
65407
24897
75279
80482
Giải năm
6768
Giải sáu
7668
0591
8782
Giải bảy
277
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
6072
1,911,3
5,822 
13 
746
 52,8
460,7,82
02,6,7,974,7,9
5,62822
791,7
 
Ngày: 02/10/2014
XSQB
Giải ĐB
287889
Giải nhất
52929
Giải nhì
54699
Giải ba
60917
05799
Giải tư
45601
76245
62167
28907
99155
86040
37881
Giải năm
1938
Giải sáu
2164
4928
1590
Giải bảy
155
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
4,901,7
0,4,817
 28,9
 38
640,1,5
4,52552
 64,7
0,1,67 
2,381,9
2,8,9290,92
 
Ngày: 01/10/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
54396
Giải nhất
13441
Giải nhì
08490
01647
Giải ba
76489
92569
67499
12079
95527
42162
Giải tư
7021
3429
7173
7112
Giải năm
5160
4706
4514
3264
3468
0957
Giải sáu
605
603
252
Giải bảy
45
78
09
61
ChụcSốĐ.Vị
6,903,5,6,9
2,4,612,4
1,5,621,7,9
0,73 
1,641,5,7
0,452,7
0,960,1,2,4
8,9
2,4,573,8,9
6,789
0,2,6,7
8,9
90,6,9
 
Ngày: 01/10/2014
XSDN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
585886
Giải nhất
37711
Giải nhì
19800
Giải ba
18993
49754
Giải tư
21734
46242
79827
34663
43495
03200
94272
Giải năm
3579
Giải sáu
6082
8463
2651
Giải bảy
047
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
02002
1,511
4,7,827
62,934
3,542,7
951,4
8632,7
2,4,672,9
 82,6
793,5
 
Ngày: 01/10/2014
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
635528
Giải nhất
89323
Giải nhì
58967
Giải ba
84529
46190
Giải tư
82874
61391
82218
52835
69467
27345
75089
Giải năm
0239
Giải sáu
1401
6877
5625
Giải bảy
351
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
9201
0,5,918
 23,5,8,9
235,9
745
2,3,451
 672
62,774,7
1,289
2,3,8902,1
 
Ngày: 01/10/2014
XSST - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
546565
Giải nhất
92847
Giải nhì
02835
Giải ba
40373
44454
Giải tư
55175
03280
21032
26786
62671
53409
34808
Giải năm
1647
Giải sáu
4834
1576
5889
Giải bảy
949
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
808,9
71 
32 
732,4,5
3,5472,9
3,6,7254
7,865
4271,3,52,6
080,6,9
0,4,89 
 
Ngày: 01/10/2014
XSDNG
Giải ĐB
315936
Giải nhất
61916
Giải nhì
83344
Giải ba
26028
40534
Giải tư
44380
21724
97345
42148
25790
24919
99229
Giải năm
2471
Giải sáu
2284
6014
1722
Giải bảy
582
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
8,90 
714,6,9
2,822,4,8,9
 34,6,9
1,2,3,4
8
44,5,8
45 
1,36 
 71
2,480,2,4
1,2,390