Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/04/2013
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
673119
Giải nhất
62653
Giải nhì
82177
Giải ba
71819
66270
Giải tư
68313
28273
93609
44140
16012
24171
21118
Giải năm
5135
Giải sáu
1796
3624
7129
Giải bảy
911
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
4,709
1,711,2,3,8
92
124,8,9
1,5,735
240
353
96 
770,1,3,7
1,28 
0,12,296
 
Ngày: 11/04/2013
XSAG - Loại vé: AG4K2
Giải ĐB
869680
Giải nhất
40891
Giải nhì
86029
Giải ba
10724
32643
Giải tư
48583
55703
45775
16761
86342
75045
56560
Giải năm
1381
Giải sáu
9925
9741
8272
Giải bảy
445
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
6,803
4,6,8,91 
4,724,5,9
0,4,83 
241,2,3,52
8
2,42,75 
 60,1
 72,5
480,1,3
291
 
Ngày: 11/04/2013
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
979564
Giải nhất
37877
Giải nhì
00425
Giải ba
15043
70279
Giải tư
90561
00747
81445
00416
75348
79639
18194
Giải năm
1443
Giải sáu
6847
5500
4293
Giải bảy
941
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
000
4,6216
 25
42,939
6,941,32,5,72
8
2,45 
1612,4
42,777,9
48 
3,793,4
 
Ngày: 11/04/2013
XSBDI
Giải ĐB
885113
Giải nhất
58761
Giải nhì
53805
Giải ba
14766
38355
Giải tư
75940
10170
72811
31419
12715
54235
95497
Giải năm
4743
Giải sáu
0616
6273
2691
Giải bảy
497
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
4,705
1,6,911,3,5,6
9
 2 
1,4,5,735
 40,3
0,1,3,553,5
1,661,6
9270,3
 8 
191,72
 
Ngày: 11/04/2013
XSQT
Giải ĐB
984301
Giải nhất
30121
Giải nhì
00280
Giải ba
78524
41860
Giải tư
46350
57827
73194
49102
47857
89073
60950
Giải năm
9205
Giải sáu
8452
2413
2421
Giải bảy
491
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
52,6,801,2,5
0,22,913
0,5212,4,7
1,73 
2,94 
0502,2,7,8
 60
2,573
580
 91,4
 
Ngày: 11/04/2013
XSQB
Giải ĐB
55730
Giải nhất
94566
Giải nhì
75532
Giải ba
92416
28869
Giải tư
23663
01555
32616
36264
29724
31777
98437
Giải năm
7434
Giải sáu
5829
0701
5852
Giải bảy
157
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
301
0,2162
3,521,4,9
630,2,4,7
2,3,64 
552,5,7
12,663,4,6,9
3,5,777
 8 
2,69 
 
Ngày: 10/04/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
00350
Giải nhất
34936
Giải nhì
69789
28832
Giải ba
42597
24477
34288
55851
01358
83260
Giải tư
6435
3925
1827
5326
Giải năm
4858
8239
9318
6937
8835
0019
Giải sáu
987
261
823
Giải bảy
46
35
17
09
ChụcSốĐ.Vị
5,609
5,617,8,9
323,5,6,7
232,53,6,7
9
 46
2,3350,1,82
2,3,460,1
1,2,3,7
8,9
77
1,52,887,8,9
0,1,3,897
 
Ngày: 10/04/2013
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
968778
Giải nhất
81225
Giải nhì
77116
Giải ba
06536
90681
Giải tư
15966
60196
81908
00281
95456
41463
07296
Giải năm
5301
Giải sáu
1079
6251
0724
Giải bảy
860
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,601,8
0,5,8216
 24,5
636
240
251,6
1,3,5,6
92
60,3,6
 78,9
0,7812
7962
 
Ngày: 10/04/2013
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
470329
Giải nhất
80142
Giải nhì
55116
Giải ba
38625
71963
Giải tư
81192
14560
71863
85354
88096
52356
93313
Giải năm
5968
Giải sáu
0866
0200
6415
Giải bảy
005
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700,5
 13,5,6
4,925,9
1,623 
542
0,1,254,6
1,5,6,960,32,6,8
 70
68 
292,6
 
Ngày: 10/04/2013
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
244882
Giải nhất
64702
Giải nhì
82013
Giải ba
78389
98837
Giải tư
39093
52200
53019
77516
95296
95053
56141
Giải năm
3546
Giải sáu
9617
6422
6368
Giải bảy
532
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
000,2
413,6,7,9
0,2,3,4
8
22
1,5,932,7
 41,2,6
 53
1,4,968
1,37 
682,9
1,893,6