Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/10/2010
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
815615
Giải nhất
12084
Giải nhì
61516
Giải ba
21436
25153
Giải tư
98225
51647
03650
89852
39693
23992
60791
Giải năm
3955
Giải sáu
5536
4788
3943
Giải bảy
938
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
50 
915,6
5,925
4,5,9362,8
843,7
1,2,550,2,3,5
1,326 
4,87 
3,884,7,8
 91,2,3
 
Ngày: 14/10/2010
XSAG - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
623951
Giải nhất
37918
Giải nhì
81105
Giải ba
44009
87774
Giải tư
33617
11894
90487
40560
76539
73199
39685
Giải năm
2960
Giải sáu
2832
0894
6333
Giải bảy
384
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
6205,9
517,8
32 
3,832,3,9
7,8,924 
0,851
 602
1,874
183,4,5,7
0,3,9942,9
 
Ngày: 14/10/2010
XSBTH - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
778948
Giải nhất
13004
Giải nhì
81657
Giải ba
89926
27989
Giải tư
59090
32054
69266
76073
57249
50632
23103
Giải năm
4740
Giải sáu
3335
1589
4759
Giải bảy
578
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
4,903,4,7
 1 
326
0,732,5
0,540,8,9
354,7,9
2,666
0,573,8
4,7892
4,5,8290
 
Ngày: 14/10/2010
XSBDI
Giải ĐB
93250
Giải nhất
41758
Giải nhì
57444
Giải ba
81076
11928
Giải tư
75232
05841
39027
26967
00171
35176
42112
Giải năm
2294
Giải sáu
3800
2661
5699
Giải bảy
544
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
0,500
4,6,712
1,327,8
 32
42,941,42
 50,8
7261,7
2,671,62
2,5,98 
994,8,9
 
Ngày: 14/10/2010
XSQT
Giải ĐB
25216
Giải nhất
20895
Giải nhì
25923
Giải ba
56814
54929
Giải tư
23992
72837
75131
54173
36958
21533
02234
Giải năm
2308
Giải sáu
2709
5095
2936
Giải bảy
957
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
314,6
7,923,9
2,3,731,3,4,6
7
1,34 
9257,8
1,36 
3,572,3
0,58 
0,292,52
 
Ngày: 14/10/2010
XSQB
Giải ĐB
09698
Giải nhất
65200
Giải nhì
10296
Giải ba
19736
61862
Giải tư
48231
21565
63834
36458
69420
45842
44082
Giải năm
5200
Giải sáu
2289
7538
5111
Giải bảy
211
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
02,2002
12,3112
4,6,820
 31,4,6,8
342
6582
3,962,5
 7 
3,52,982,9
896,8
 
Ngày: 13/10/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
52552
Giải nhất
77634
Giải nhì
57336
95322
Giải ba
78863
36785
28703
53288
44379
87250
Giải tư
7699
4892
6325
4914
Giải năm
2685
8119
7775
6866
6252
1521
Giải sáu
811
626
154
Giải bảy
00
45
61
38
ChụcSốĐ.Vị
0,500,3
1,2,611,4,9
2,52,921,2,5,6
0,634,6,8
1,3,545
2,4,7,8250,22,4
2,3,661,3,6
 75,9
3,8852,8
1,7,992,9
 
Ngày: 13/10/2010
XSDN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
732631
Giải nhất
38857
Giải nhì
68330
Giải ba
30731
07782
Giải tư
45782
70478
96553
37380
25827
14637
27379
Giải năm
0929
Giải sáu
1909
4740
4798
Giải bảy
255
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,800,9
321 
8227,9
530,12,7
 40
553,5,7
 6 
2,3,578,9
7,980,22
0,2,798
 
Ngày: 13/10/2010
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
612989
Giải nhất
44944
Giải nhì
44931
Giải ba
73883
06777
Giải tư
87922
38210
27822
61161
58072
39215
56963
Giải năm
4861
Giải sáu
5196
5331
4178
Giải bảy
024
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
10 
32,6210,5
23,7223,4
6,8312
2,444
15 
9612,3
772,7,8
783,9
896
 
Ngày: 13/10/2010
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
872045
Giải nhất
75645
Giải nhì
69599
Giải ba
25171
78193
Giải tư
94577
01426
48105
66546
09158
75460
18172
Giải năm
1670
Giải sáu
9577
3585
5342
Giải bảy
455
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
6,705
71 
4,726
93 
 42,52,6
0,42,5,855,8
2,4,860
7270,1,2,72
585,6
993,9