Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/05/2019
XSKH
Giải ĐB
738646
Giải nhất
33983
Giải nhì
65693
Giải ba
95710
48335
Giải tư
52775
46105
01783
68170
84820
92806
74089
Giải năm
1767
Giải sáu
4752
6391
5591
Giải bảy
539
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
1,2,704,5,6
9210
520
82,935,9
046
0,3,752
0,467
670,5
 832,9
3,8912,3
 
Ngày: 30/04/2019
Giải ĐB
93006
Giải nhất
63474
Giải nhì
19372
89850
Giải ba
15658
14514
98848
56985
95486
62682
Giải tư
2956
7500
1273
1345
Giải năm
0039
6205
3869
6027
5590
4003
Giải sáu
130
456
698
Giải bảy
41
21
38
79
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,900,3,5,6
2,414
7,821,7
0,730,8,9
1,741,5,8
0,4,850,62,8
0,52,869
272,3,4,9
3,4,5,982,5,6
3,6,790,8
 
Ngày: 30/04/2019
XSBTR - Loại vé: K18-T04
Giải ĐB
208554
Giải nhất
77172
Giải nhì
95719
Giải ba
88675
68950
Giải tư
90398
44924
72269
60624
32304
03363
42644
Giải năm
6654
Giải sáu
2311
0711
3754
Giải bảy
782
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
504
13113,9
7,8242
63 
0,22,4,5344
750,43
 63,9
 72,5
982
1,698
 
Ngày: 30/04/2019
XSVT - Loại vé: 4E
Giải ĐB
025743
Giải nhất
77330
Giải nhì
31374
Giải ba
22222
38213
Giải tư
98333
66258
27924
44632
49077
00286
89412
Giải năm
9250
Giải sáu
1720
5634
2114
Giải bảy
283
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
2,3,50 
 12,3,4
1,2,320,2,4
1,3,4,830,2,3,4
1,2,3,743
 50,8
7,86 
774,6,7
583,6
 9 
 
Ngày: 30/04/2019
XSBL - Loại vé: T4K5
Giải ĐB
951717
Giải nhất
51554
Giải nhì
12055
Giải ba
94756
82858
Giải tư
67836
10755
21671
66491
95222
42875
79972
Giải năm
1297
Giải sáu
0616
2539
9478
Giải bảy
113
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 07
7,913,6,7
2,722
136,9
54 
52,754,52,6,8
1,3,56 
0,1,971,2,5,8
5,78 
391,7
 
Ngày: 30/04/2019
XSDLK
Giải ĐB
540001
Giải nhất
23009
Giải nhì
16642
Giải ba
29665
55420
Giải tư
06073
60623
63252
98132
39103
62769
09704
Giải năm
4199
Giải sáu
6979
1009
1966
Giải bảy
284
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
201,3,4,92
01 
3,4,520,3
0,2,732,8
0,842
652
665,6,9
 73,9
384
02,6,7,999
 
Ngày: 30/04/2019
XSQNM
Giải ĐB
214561
Giải nhất
51059
Giải nhì
36148
Giải ba
35102
35897
Giải tư
39579
49359
58674
10855
02681
60437
70969
Giải năm
6684
Giải sáu
8562
2074
2672
Giải bảy
065
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 02
6,814
0,6,72 
 37
1,72,848
5,655,92
 61,2,5,9
3,972,42,9
481,4
52,6,797
 
Ngày: 29/04/2019
Giải ĐB
00417
Giải nhất
99059
Giải nhì
74233
19149
Giải ba
08786
90237
16254
23175
12778
09000
Giải tư
5418
0878
7429
8988
Giải năm
8242
1528
9730
4112
8010
6689
Giải sáu
306
045
985
Giải bảy
24
99
68
97
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300,6
 10,2,7,8
1,424,8,9
330,3,7
2,542,5,9
4,7,854,9
0,868
1,3,975,82
1,2,6,72
8
85,6,8,9
2,4,5,8
9
97,9
 
Ngày: 29/04/2019
XSHCM - Loại vé: 4E2
Giải ĐB
714196
Giải nhất
90228
Giải nhì
09565
Giải ba
08594
69178
Giải tư
18576
61842
38995
57283
68883
83590
77565
Giải năm
0449
Giải sáu
7003
7238
1996
Giải bảy
248
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
903,8
 1 
428
0,8238
942,8,9
62,95 
7,92652
 76,8
0,2,3,4
7
832
490,4,5,62
 
Ngày: 29/04/2019
XSDT - Loại vé: F17
Giải ĐB
626876
Giải nhất
95831
Giải nhì
20597
Giải ba
06237
66286
Giải tư
99232
26559
42924
55451
70680
87035
96608
Giải năm
6375
Giải sáu
4221
8927
2631
Giải bảy
529
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
808
2,32,51 
321,4,7,9
8312,2,5,7
24 
3,751,9
7,86 
2,3,975,6
080,3,6
2,597