Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/09/2015
XSTN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
428902
Giải nhất
09748
Giải nhì
35680
Giải ba
01992
47755
Giải tư
31858
61999
19991
48130
43141
44004
96218
Giải năm
4527
Giải sáu
0959
9979
4429
Giải bảy
476
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
3,802,4,6
4,918
0,927,9
 30
041,8
555,8,9
0,76 
276,9
1,4,580
2,5,7,991,2,9
 
Ngày: 03/09/2015
XSAG - Loại vé: AG-9K1
Giải ĐB
885807
Giải nhất
91996
Giải nhì
69736
Giải ba
41770
11073
Giải tư
03006
52828
83550
46843
66336
23421
68640
Giải năm
2946
Giải sáu
8698
8991
4180
Giải bảy
042
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
4,5,7,806,7
2,91 
421,8
4,7362
 40,2,3,6
 50
0,32,4,96 
070,3
2,980,9
891,6,8
 
Ngày: 03/09/2015
XSBTH - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
426760
Giải nhất
49344
Giải nhì
58048
Giải ba
28846
25686
Giải tư
14033
15432
67105
48898
35790
38877
59999
Giải năm
6187
Giải sáu
7958
0342
1402
Giải bảy
210
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,6,902,5
710
0,3,42 
332,3
442,4,6,8
058
4,860
7,871,7
4,5,986,7
990,8,9
 
Ngày: 03/09/2015
XSBDI
Giải ĐB
954531
Giải nhất
34868
Giải nhì
45841
Giải ba
48797
95903
Giải tư
79938
33388
75748
80123
24650
05284
97059
Giải năm
0797
Giải sáu
4082
7347
0770
Giải bảy
153
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
5,703
3,4,81 
823
0,2,531,8
841,7,8
 50,3,9
 68
4,9270
3,4,6,881,2,4,8
5972
 
Ngày: 03/09/2015
XSQT
Giải ĐB
245695
Giải nhất
41452
Giải nhì
82927
Giải ba
14885
89063
Giải tư
64351
12643
32165
20719
81655
90091
69974
Giải năm
3341
Giải sáu
7302
7686
1458
Giải bảy
026
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
 022
4,5,919
02,526,7
4,63 
741,3
5,6,8,951,2,5,8
2,863,5
274
585,6
191,5
 
Ngày: 03/09/2015
XSQB
Giải ĐB
930018
Giải nhất
71416
Giải nhì
29982
Giải ba
21773
63362
Giải tư
84371
87925
21743
48661
73387
91183
58911
Giải năm
6106
Giải sáu
1030
2379
8976
Giải bảy
422
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
306
1,6,711,6,8
2,6,822,5
4,7,830
 43
25 
0,1,7,861,2
871,3,6,9
182,3,6,7
79 
 
Ngày: 02/09/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
55897
Giải nhất
88270
Giải nhì
43509
32467
Giải ba
97916
23854
80511
74775
92434
46931
Giải tư
4247
4031
9545
0493
Giải năm
6738
9501
9497
6160
9634
4464
Giải sáu
189
316
221
Giải bảy
31
53
86
82
ChụcSốĐ.Vị
6,701,9
0,1,2,3311,62
821
5,9313,42,8
32,5,645,7
4,753,4
12,860,4,7
4,6,9270,5
382,6,9
0,893,72
 
Ngày: 02/09/2015
XSDN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
889809
Giải nhất
71095
Giải nhì
13389
Giải ba
30516
10877
Giải tư
74541
86993
86160
98247
91320
52584
80134
Giải năm
5279
Giải sáu
5001
9660
1770
Giải bảy
105
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
2,62,701,3,5,9
0,416
 20
0,934
3,841,7
0,95 
1602
4,770,7,9
 84,9
0,7,893,5
 
Ngày: 02/09/2015
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
137769
Giải nhất
39160
Giải nhì
90945
Giải ba
65658
72083
Giải tư
21612
82559
76726
63133
18491
63784
05810
Giải năm
2225
Giải sáu
5046
5089
6135
Giải bảy
350
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
1,5,60 
910,2
125,6
3,833,5
845,6
2,3,450,8,9
2,460,9
 7 
583,4,9
5,6,8,991,9
 
Ngày: 02/09/2015
XSST - Loại vé: K1T09
Giải ĐB
951601
Giải nhất
84437
Giải nhì
16982
Giải ba
20182
26988
Giải tư
62994
35808
47998
68883
92926
39461
24986
Giải năm
9664
Giải sáu
4201
3673
9444
Giải bảy
003
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 012,3,8
02,61 
8226
0,7,837
4,6,944
75 
2,861,4
373,5
0,8,9822,3,6,8
 94,8