Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/11/2011
XSAG - Loại vé: AG-11K2
Giải ĐB
518531
Giải nhất
15502
Giải nhì
58800
Giải ba
42180
06865
Giải tư
04934
48975
24564
71488
57197
19475
95811
Giải năm
1105
Giải sáu
8333
7289
6773
Giải bảy
728
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
0,800,2,5
1,311
028
3,731,3,4
3,6,94 
0,6,725 
 64,5
973,52
2,880,8,9
894,7
 
Ngày: 10/11/2011
XSBTH - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
544561
Giải nhất
88022
Giải nhì
77318
Giải ba
19377
21997
Giải tư
97790
75803
76388
14775
77958
77778
61033
Giải năm
2729
Giải sáu
4977
2801
5950
Giải bảy
085
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
5,901,3
0,618
222,9
0,333,8
 4 
7,850,8
 61
72,975,72,8
1,3,5,7
8
85,8
290,7
 
Ngày: 10/11/2011
XSBDI
Giải ĐB
14706
Giải nhất
15670
Giải nhì
97060
Giải ba
53084
87515
Giải tư
22556
77707
74516
58466
10824
09484
80233
Giải năm
9633
Giải sáu
3137
6536
1888
Giải bảy
727
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700,6,7
 15,6
 24,7
32332,6,7
2,824 
156
0,1,3,5
6
60,6
0,2,370
8842,8
 9 
 
Ngày: 10/11/2011
XSQT
Giải ĐB
32468
Giải nhất
49653
Giải nhì
55448
Giải ba
62676
22894
Giải tư
29622
85084
67469
88639
18420
78129
85320
Giải năm
1195
Giải sáu
4116
2841
0561
Giải bảy
066
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
220 
4,616
2202,2,9
539
8,941,82
953
1,6,761,6,8,9
 76
42,684
2,3,694,5
 
Ngày: 10/11/2011
XSQB
Giải ĐB
40108
Giải nhất
96580
Giải nhì
01558
Giải ba
25392
03944
Giải tư
55968
62921
85011
97966
76942
54373
33618
Giải năm
1342
Giải sáu
9147
1875
3457
Giải bảy
504
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
804,8
1,211,8
42,921
73 
0,4422,4,7
7,957,8
666,8
4,573,5
0,1,5,680
 92,5
 
Ngày: 09/11/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
02862
Giải nhất
84316
Giải nhì
68391
70528
Giải ba
05486
42905
46480
48441
46348
63816
Giải tư
8133
2754
8139
4272
Giải năm
3557
7448
8543
7162
0068
3359
Giải sáu
740
210
035
Giải bảy
06
08
57
78
ChụcSốĐ.Vị
1,4,805,6,8
4,910,62
62,728
3,433,5,9
540,1,3,82
0,354,72,9
0,12,8622,8
5272,8
0,2,42,6
7
80,6
3,591
 
Ngày: 09/11/2011
XSDN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
725316
Giải nhất
59822
Giải nhì
36812
Giải ba
85434
91480
Giải tư
75255
37642
14061
23379
60042
51478
65103
Giải năm
9330
Giải sáu
0584
3839
2420
Giải bảy
264
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
2,3,802,3
612,6
0,1,2,4220,2
030,4,9
3,6,8422
555
161,4
 78,9
780,4
3,79 
 
Ngày: 09/11/2011
XSCT - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
969903
Giải nhất
43117
Giải nhì
28150
Giải ba
43966
12351
Giải tư
07255
99614
68231
62264
30286
56132
81924
Giải năm
7018
Giải sáu
4804
4987
1409
Giải bảy
969
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
503,4,9
3,5,714,7,8
324
031,2
0,1,2,64 
550,1,5
6,864,6,9
1,871
186,7
0,69 
 
Ngày: 09/11/2011
XSST - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
636502
Giải nhất
57796
Giải nhì
68249
Giải ba
96044
64173
Giải tư
86527
07289
46751
71814
59686
17832
14545
Giải năm
2186
Giải sáu
5214
2328
4169
Giải bảy
715
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 02
5142,5
0,327,8
732
12,444,5,9
1,4,851
82,969
273
285,62,9
4,6,896
 
Ngày: 09/11/2011
XSDNG
Giải ĐB
62189
Giải nhất
69678
Giải nhì
73450
Giải ba
09985
97322
Giải tư
04721
52317
87119
19747
04075
64029
02224
Giải năm
4499
Giải sáu
7177
9392
8508
Giải bảy
135
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
508
217,9
2,921,2,4,9
 35
247,9
3,7,850
 6 
1,4,775,7,8
0,785,9
1,2,4,8
9
92,9