Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/10/2011
XSKG - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
208963
Giải nhất
48766
Giải nhì
47180
Giải ba
24101
03367
Giải tư
09192
23088
14621
55130
83362
17336
11601
Giải năm
3186
Giải sáu
6809
9386
5315
Giải bảy
260
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
3,6,8012,9
02,215
6,9221
630,6
 4 
15 
3,6,8260,2,3,6
7
67 
880,62,8
0922
 
Ngày: 30/10/2011
XSDL - Loại vé: ĐL-10K5
Giải ĐB
041548
Giải nhất
19392
Giải nhì
05789
Giải ba
82664
57201
Giải tư
20640
19080
63153
10827
42847
91003
40196
Giải năm
5193
Giải sáu
4458
5845
1641
Giải bảy
566
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
4,801,3
0,41 
927
0,5,93 
640,1,5,7
8
453,82
6,964,6
2,47 
4,5280,9
892,3,6
 
Ngày: 30/10/2011
XSKH
Giải ĐB
68948
Giải nhất
58819
Giải nhì
49329
Giải ba
67803
44532
Giải tư
44018
73672
03697
53705
14503
94733
49745
Giải năm
6818
Giải sáu
4453
4372
0774
Giải bảy
536
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 032,5
 182,9
3,72,829
02,3,532,3,6
745,8
0,453
36 
9722,4
12,482
1,297
 
Ngày: 30/10/2011
XSKT
Giải ĐB
63508
Giải nhất
35670
Giải nhì
42934
Giải ba
64793
01847
Giải tư
47865
90738
10270
13531
80033
29365
96640
Giải năm
6974
Giải sáu
9125
6139
7277
Giải bảy
064
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
4,7208
31 
 25
3,931,3,4,8
9
3,6,740,7
2,5,6255
 64,52
4,7702,4,7
0,38 
393
 
Ngày: 29/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
19751
Giải nhất
34614
Giải nhì
37998
79471
Giải ba
78944
14956
02621
02258
99564
07583
Giải tư
0246
4992
3057
0978
Giải năm
4533
1356
8824
6010
4600
9990
Giải sáu
160
878
174
Giải bảy
85
68
31
03
ChụcSốĐ.Vị
0,1,6,900,3
2,3,5,710,4
921,4
0,3,831,3
1,2,4,6
7
44,6
851,62,7,8
4,5260,4,8
571,4,82
5,6,72,983,5
 90,2,8
 
Ngày: 29/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
90215
Giải nhất
18671
Giải nhì
67587
Giải ba
68864
81339
Giải tư
87790
64301
06190
14367
71266
54868
48805
Giải năm
0933
Giải sáu
8397
4477
3842
Giải bảy
638
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
9201,5
0,5,715
42 
333,8,9
642
0,151
664,6,7,8
6,7,8,971,7
3,687
3902,7
 
Ngày: 29/10/2011
XSHCM - Loại vé: L: 10E7
Giải ĐB
574122
Giải nhất
40497
Giải nhì
80464
Giải ba
24456
45557
Giải tư
48921
05464
31233
32880
52514
91757
92323
Giải năm
5399
Giải sáu
1977
3096
6794
Giải bảy
120
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
2,80 
214
220,1,2,3
2,333
1,62,94 
 56,72
5,9642
52,72,9772
 80
994,6,7,9
 
Ngày: 29/10/2011
XSLA - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
631983
Giải nhất
03114
Giải nhì
87924
Giải ba
08014
15887
Giải tư
22564
09755
16583
20851
87884
29191
13512
Giải năm
3197
Giải sáu
0003
6513
5609
Giải bảy
891
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
5,9212,3,42
124
0,1,823 
12,2,6,847
551,5
 64
4,8,97 
 832,4,7
0912,7
 
Ngày: 29/10/2011
XSHG - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
351979
Giải nhất
20450
Giải nhì
80436
Giải ba
49555
48629
Giải tư
79314
67485
21689
94437
07215
79919
96688
Giải năm
4677
Giải sáu
6796
8606
5799
Giải bảy
366
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
506
 14,5,9
 29
 36,7
14 
1,5,850,5
0,3,6,966,8
3,777,9
6,885,8,9
1,2,7,8
9
96,9
 
Ngày: 29/10/2011
XSBP - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
743609
Giải nhất
49891
Giải nhì
88502
Giải ba
53807
08859
Giải tư
46482
96932
44575
32464
54261
30979
70513
Giải năm
2477
Giải sáu
1630
1488
5168
Giải bảy
203
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
302,3,7,9
6,913
0,3,82 
0,1,330,2,3
64 
759
 61,4,8
0,775,7,9
6,882,8
0,5,791