Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/10/2011
XSKG - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
205950
Giải nhất
37025
Giải nhì
78715
Giải ba
59657
38037
Giải tư
87420
98946
23351
19179
31735
23513
01359
Giải năm
2932
Giải sáu
4196
5869
5061
Giải bảy
427
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
2,50 
5,613,5
320,5,7,8
132,5,7
 46
1,2,350,1,7,9
4,961,9
2,3,579
28 
5,6,796
 
Ngày: 16/10/2011
XSDL - Loại vé: ĐL-10K3
Giải ĐB
489326
Giải nhất
40672
Giải nhì
60776
Giải ba
42039
31254
Giải tư
37748
81778
90933
52569
75221
66634
04532
Giải năm
4003
Giải sáu
4052
4214
0412
Giải bảy
530
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
303
212,4
1,3,5,721,6
0,3,530,2,3,4
9
1,3,548
 52,3,4
2,769
 72,6,8
4,78 
3,69 
 
Ngày: 16/10/2011
XSKH
Giải ĐB
84253
Giải nhất
89957
Giải nhì
05873
Giải ba
63712
06685
Giải tư
16494
62319
71174
54873
11409
27145
95844
Giải năm
7846
Giải sáu
2565
6359
1568
Giải bảy
001
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
012,9
12 
5,723 
4,7,944,5,6
4,6,853,7,92
465,8
5732,4
685
0,1,5294
 
Ngày: 16/10/2011
XSKT
Giải ĐB
64253
Giải nhất
14380
Giải nhì
40045
Giải ba
99826
66773
Giải tư
87435
56718
07201
78921
45007
81159
40789
Giải năm
7746
Giải sáu
1583
4544
7331
Giải bảy
481
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
801,7
0,2,3,818
921,6
5,7,831,5
444,5,6
3,453,9
2,46 
073
180,1,3,9
5,892
 
Ngày: 15/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
88803
Giải nhất
38877
Giải nhì
63065
76587
Giải ba
77561
06801
41338
79676
85629
13827
Giải tư
1806
0599
4323
7529
Giải năm
6757
2911
2831
3897
8881
6639
Giải sáu
102
456
063
Giải bảy
59
06
82
50
ChụcSốĐ.Vị
501,2,3,62
0,1,3,6
8
11
0,823,7,92
0,2,631,8,9
 4 
650,6,7,9
02,5,761,3,5
2,5,7,8
9
76,7
381,2,7
22,3,5,997,9
 
Ngày: 15/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
29068
Giải nhất
38400
Giải nhì
59336
Giải ba
40848
57955
Giải tư
96992
42796
23489
06122
70665
81045
42316
Giải năm
8247
Giải sáu
8671
8983
5479
Giải bảy
697
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
0,600
716
2,922
836
 45,7,8
4,5,655
1,3,960,5,8
4,971,9
4,683,9
7,892,6,7
 
Ngày: 15/10/2011
XSHCM - Loại vé: 10C7
Giải ĐB
994828
Giải nhất
71771
Giải nhì
85208
Giải ba
89473
70543
Giải tư
56442
44345
01163
30281
40993
87587
61114
Giải năm
5690
Giải sáu
9932
2685
6479
Giải bảy
982
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
908
7,814
3,4,826,8
4,6,7,932
142,3,5
4,85 
263
871,3,9
0,281,2,5,7
790,3
 
Ngày: 15/10/2011
XSLA - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
070785
Giải nhất
05296
Giải nhì
22446
Giải ba
27132
39564
Giải tư
55558
86315
20152
29284
97002
60187
03676
Giải năm
0132
Giải sáu
9442
1547
1194
Giải bảy
103
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 02,3
 15
0,32,4,52 
0,3322,3
6,8,942,6,7
1,852,8
4,7,964
4,876
584,5,7
 94,6
 
Ngày: 15/10/2011
XSHG - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
066448
Giải nhất
01629
Giải nhì
53950
Giải ba
11217
17495
Giải tư
66178
83915
78302
56820
83278
96898
70987
Giải năm
6090
Giải sáu
2445
3621
7691
Giải bảy
677
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
2,5,902
2,915,7
020,1,9
 3 
 45,8
1,4,8,950
 6 
1,7,877,82
4,72,985,7
290,1,5,8
 
Ngày: 15/10/2011
XSBP - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
624581
Giải nhất
33207
Giải nhì
87051
Giải ba
80338
93988
Giải tư
43523
39091
54434
96419
74163
41993
45320
Giải năm
2991
Giải sáu
0961
0207
1995
Giải bảy
503
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
203,72,9
5,6,8,9219
 20,3
0,2,6,934,8
34 
951
 61,3
027 
3,881,8
0,1912,3,5