Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/10/2011
XSAG - Loại vé: AG-10K2
Giải ĐB
886355
Giải nhất
13812
Giải nhì
04446
Giải ba
14176
23450
Giải tư
65776
48961
88788
07203
61284
47158
58095
Giải năm
0823
Giải sáu
6271
6443
6975
Giải bảy
604
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
503,4
6,712,4
123
0,2,43 
0,1,843,6
5,7,950,5,8
4,7261
 71,5,62
5,884,8
 95
 
Ngày: 13/10/2011
XSBTH - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
001384
Giải nhất
11938
Giải nhì
36175
Giải ba
95984
55928
Giải tư
81471
09890
96744
17611
49820
67906
88566
Giải năm
2167
Giải sáu
0056
1382
1064
Giải bảy
688
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,906
1,3,711
820,8
 31,8
4,6,8244
756
0,5,664,6,7
671,5
2,3,882,42,8
 90
 
Ngày: 13/10/2011
XSBDI
Giải ĐB
58582
Giải nhất
69037
Giải nhì
11562
Giải ba
84980
91523
Giải tư
05565
63477
98844
89102
09853
93656
42970
Giải năm
9142
Giải sáu
7947
3794
7359
Giải bảy
247
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
7,802
 1 
0,4,6,823,5
2,537
4,942,4,72
2,653,6,9
562,5
3,42,770,7
 80,2
594
 
Ngày: 13/10/2011
XSQT
Giải ĐB
83493
Giải nhất
40279
Giải nhì
63833
Giải ba
30449
78104
Giải tư
60362
42403
76783
62467
37479
14991
76648
Giải năm
9468
Giải sáu
9802
6609
0626
Giải bảy
809
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,4,92
91 
0,626
0,3,8,933
0,748,9
 5 
262,7,8
674,92
4,683
02,4,7291,3
 
Ngày: 13/10/2011
XSQB
Giải ĐB
16399
Giải nhất
76045
Giải nhì
07118
Giải ba
54579
60550
Giải tư
07642
12589
10123
88758
85803
03009
61196
Giải năm
0980
Giải sáu
8575
2293
7114
Giải bảy
697
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
5,803,9
 14,8
423
0,2,93 
142,5
4,7,850,8
96 
975,9
1,580,5,9
0,7,8,993,6,7,9
 
Ngày: 12/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
00917
Giải nhất
12799
Giải nhì
64597
70207
Giải ba
71549
12159
12332
99124
88337
56377
Giải tư
0890
1384
3947
2489
Giải năm
1468
9193
8561
9145
3867
4381
Giải sáu
798
121
483
Giải bảy
94
52
48
57
ChụcSốĐ.Vị
907
2,6,817
3,521,4
8,932,7
2,8,945,7,8,9
452,7,9
 61,7,8
0,1,3,4
5,6,7,9
77
4,6,981,3,4,9
4,5,8,990,3,4,7
8,9
 
Ngày: 12/10/2011
XSDN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
696621
Giải nhất
41155
Giải nhì
08436
Giải ba
68369
04793
Giải tư
89619
71108
07772
74369
63564
09333
20522
Giải năm
1730
Giải sáu
3238
8267
5485
Giải bảy
454
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3208
219
2,721,2
3,9302,3,6,8
5,64 
5,854,5
364,7,92
672
0,385
1,6293
 
Ngày: 12/10/2011
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
791874
Giải nhất
64625
Giải nhì
96639
Giải ba
66917
67485
Giải tư
94191
89597
27806
98189
15428
50198
01739
Giải năm
9759
Giải sáu
2496
2119
1507
Giải bảy
528
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
906,7
917,9
 25,82
 392
74 
2,859
0,96 
0,1,974
22,985,9
1,32,5,890,1,6,7
8
 
Ngày: 12/10/2011
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
817426
Giải nhất
78122
Giải nhì
62661
Giải ba
57953
20140
Giải tư
73222
12084
33543
26927
44791
82391
25475
Giải năm
0280
Giải sáu
6060
0701
8032
Giải bảy
805
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
4,6,801,5
0,6,921 
22,3,8222,6,7
4,532
840,3
0,753
260,1
275
 80,2,4
 912
 
Ngày: 12/10/2011
XSDNG
Giải ĐB
27836
Giải nhất
36732
Giải nhì
51519
Giải ba
12556
48569
Giải tư
20912
43770
10613
24763
55821
32895
54978
Giải năm
6780
Giải sáu
8425
0378
4486
Giải bảy
016
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
212,3,6,9
1,321,5
1,632,62
 4 
2,956
1,32,5,863,9
 70,82
7280,6
1,695