Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/02/2011
XSBTH - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
870249
Giải nhất
35604
Giải nhì
57210
Giải ba
11215
31461
Giải tư
99350
23106
95149
72652
79602
80514
13368
Giải năm
0480
Giải sáu
4548
7500
7803
Giải bảy
085
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
0,1,5,800,2,3,4
6
610,4,5
0,52 
0,333
0,148,92
1,850,2
061,8
 7 
4,680,5
429 
 
Ngày: 17/02/2011
XSBDI
Giải ĐB
17566
Giải nhất
59130
Giải nhì
41712
Giải ba
00739
92883
Giải tư
68309
85727
91963
63387
61071
36767
17157
Giải năm
2593
Giải sáu
1954
0771
7582
Giải bảy
206
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
306,9
7212
1,827,8
6,8,930,9
54 
 54,7
0,663,6,7
2,5,6,8712
282,3,7
0,393
 
Ngày: 17/02/2011
XSQT
Giải ĐB
56945
Giải nhất
36179
Giải nhì
11489
Giải ba
26827
85561
Giải tư
75983
34037
95334
01961
33083
82212
33728
Giải năm
5509
Giải sáu
9651
9732
8117
Giải bảy
788
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 09
5,6212,7
1,327,8
8232,4,7
345
451
8612
1,2,379
2,8832,6,8,9
0,7,89 
 
Ngày: 17/02/2011
XSQB
Giải ĐB
76300
Giải nhất
97402
Giải nhì
42011
Giải ba
35369
13863
Giải tư
52542
44192
95174
94038
12924
50947
49575
Giải năm
2612
Giải sáu
3749
6244
9580
Giải bảy
172
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,800,2
111,2
0,1,4,7
9
24
6,838
2,4,742,4,7,9
75 
 63,9
472,4,5
380,3
4,692
 
Ngày: 16/02/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
53305
Giải nhất
46265
Giải nhì
01559
62744
Giải ba
36496
52621
64274
45447
13270
67678
Giải tư
0822
0628
8658
9047
Giải năm
0527
4663
9037
6354
2496
6078
Giải sáu
371
365
411
Giải bảy
32
84
40
69
ChụcSốĐ.Vị
4,705
1,2,711
2,321,2,7,8
632,7
4,5,7,840,4,72
0,6254,8,9
9263,52,9
2,3,4270,1,4,82
2,5,7284
5,6962
 
Ngày: 16/02/2011
XSDN - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
918423
Giải nhất
72318
Giải nhì
14464
Giải ba
03500
63974
Giải tư
02230
31134
75495
59502
52313
00355
43134
Giải năm
3550
Giải sáu
2496
6978
1923
Giải bảy
963
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,3,500,2
 13,6,8
0232
1,22,630,42
32,6,74 
5,950,5
1,963,4
 74,8
1,78 
 95,6
 
Ngày: 16/02/2011
XSCT - Loại vé: K3T2
Giải ĐB
580238
Giải nhất
66577
Giải nhì
00737
Giải ba
75393
59509
Giải tư
13645
68223
23383
34499
39083
93012
49187
Giải năm
8008
Giải sáu
3738
0397
2023
Giải bảy
370
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
708,9
 12
1232
22,82,937,82
 45
45 
 6 
3,7,8,970,7,9
0,32832,7
0,7,993,7,9
 
Ngày: 16/02/2011
XSST - Loại vé: K3T2
Giải ĐB
389863
Giải nhất
87544
Giải nhì
01705
Giải ba
38117
71242
Giải tư
16648
48035
37838
45637
37312
89407
53569
Giải năm
2801
Giải sáu
2343
5161
2249
Giải bảy
426
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,7
0,612,7
1,426,8
4,635,7,8
442,3,4,8
9
0,35 
261,3,9
0,1,37 
2,3,48 
4,69 
 
Ngày: 16/02/2011
XSDNG
Giải ĐB
54662
Giải nhất
95599
Giải nhì
46686
Giải ba
96828
28154
Giải tư
83126
29703
70201
50714
02726
26047
55312
Giải năm
5223
Giải sáu
1145
2998
6442
Giải bảy
178
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
012,3,4
1,4,623,62,8
0,1,23 
1,542,5,7
454
22,862
478
2,7,986
998,9
 
Ngày: 16/02/2011
XSKH
Giải ĐB
68758
Giải nhất
66765
Giải nhì
45989
Giải ba
12031
81986
Giải tư
67842
98341
86075
98147
95284
69485
98378
Giải năm
2112
Giải sáu
9690
4432
8200
Giải bảy
501
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,900,1
0,3,412
1,3,42 
 31,2
841,2,7
6,7,858
865,9
475,8
5,784,5,6,9
6,890