Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/11/2009
XSAG - Loại vé: L:AG-11K4
Giải ĐB
330057
Giải nhất
65348
Giải nhì
34126
Giải ba
34362
02990
Giải tư
28094
86951
08660
94450
45151
89172
52388
Giải năm
6175
Giải sáu
4330
7210
3413
Giải bảy
596
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,6
9
0 
5210,3
6,7,926
130
948
750,12,7
2,960,2
572,5
4,888
 90,2,4,6
 
Ngày: 26/11/2009
XSBTH - Loại vé: L:11K4
Giải ĐB
935788
Giải nhất
57157
Giải nhì
22971
Giải ba
28661
04442
Giải tư
77754
89919
76357
70196
26255
43102
16788
Giải năm
2172
Giải sáu
0165
6024
1025
Giải bảy
022
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
6,719
0,2,4,722,4,5
 3 
2,542
0,2,5,654,5,72
961,5
5271,2
82882
196
 
Ngày: 26/11/2009
XSBDI
Giải ĐB
81960
Giải nhất
58929
Giải nhì
66579
Giải ba
41180
71059
Giải tư
23391
19005
25588
44980
94217
48585
40704
Giải năm
0393
Giải sáu
2949
7327
0581
Giải bảy
957
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
6,8204,5
8,917
 27,9
93 
049
0,857,9
 60
1,2,5792
8802,1,5,8
2,4,5,7291,3
 
Ngày: 26/11/2009
XSQT
Giải ĐB
21506
Giải nhất
08702
Giải nhì
31755
Giải ba
31572
34665
Giải tư
64264
63201
11475
16962
26890
07586
06748
Giải năm
8504
Giải sáu
5431
0812
5974
Giải bảy
624
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
8,901,2,4,6
0,312
0,1,6,724
 31
0,2,6,748
5,6,755
0,862,4,5
 72,4,5
480,6
 90
 
Ngày: 26/11/2009
XSQB
Giải ĐB
32411
Giải nhất
26591
Giải nhì
82329
Giải ba
24661
29883
Giải tư
27533
45977
57853
79474
76393
09008
50792
Giải năm
7067
Giải sáu
7473
5435
7496
Giải bảy
396
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 08
1,6,911
929
3,5,7,8
9
33,5
74 
3,953
9261,7
6,773,4,7
083
291,2,3,5
62
 
Ngày: 25/11/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
16165
Giải nhất
53018
Giải nhì
83491
02582
Giải ba
96614
15187
84853
29681
41771
27221
Giải tư
3635
9627
8667
3181
Giải năm
5658
1353
7207
3891
1531
5245
Giải sáu
510
985
182
Giải bảy
59
87
04
54
ChụcSốĐ.Vị
104,7
2,3,7,82
92
10,4,8
8221,7
5231,5
0,1,545
3,4,6,8532,4,8,9
 65,7
0,2,6,8271
1,5812,22,5,72
5912
 
Ngày: 25/11/2009
XSDN - Loại vé: L:11K4
Giải ĐB
995687
Giải nhất
91901
Giải nhì
57573
Giải ba
17787
94652
Giải tư
79065
28701
54436
62653
27105
21808
72938
Giải năm
9810
Giải sáu
2938
9208
7866
Giải bảy
974
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
1012,5,82
0210,6
52 
5,736,82
74 
0,652,3
1,3,665,6
8273,4
02,32872
 9 
 
Ngày: 25/11/2009
XSCT - Loại vé: L:K4T11
Giải ĐB
914349
Giải nhất
45727
Giải nhì
02774
Giải ba
67681
88104
Giải tư
30713
03314
88088
90665
73011
30579
17534
Giải năm
8723
Giải sáu
1331
0034
0708
Giải bảy
305
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,8
1,3,811,3,4
523,7
1,231,42
0,1,32,749
0,652
 65
274,9
0,881,8
4,79 
 
Ngày: 25/11/2009
XSST - Loại vé: L:K4T11
Giải ĐB
743329
Giải nhất
00736
Giải nhì
62830
Giải ba
41040
19566
Giải tư
59371
90436
31435
68201
04427
41645
60790
Giải năm
0962
Giải sáu
1836
4435
1511
Giải bảy
593
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
3,4,901
0,1,711
627,9
930,52,63
 40,52
32,425 
33,662,6
271
 8 
290,3
 
Ngày: 25/11/2009
XSDNG
Giải ĐB
65860
Giải nhất
27943
Giải nhì
55677
Giải ba
24224
09056
Giải tư
69592
69924
02921
10828
96082
88483
86171
Giải năm
2295
Giải sáu
0106
6953
2436
Giải bảy
642
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,600,6
2,71 
4,8,921,42,8
4,5,836
2242,3
953,6
0,3,560
771,7
282,3
 92,5