Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/09/2009
XSAG - Loại vé: L:AG-9K3
Giải ĐB
108296
Giải nhất
52990
Giải nhì
47595
Giải ba
05310
92085
Giải tư
06672
01857
47408
50199
98500
08103
20249
Giải năm
9488
Giải sáu
4082
9637
3568
Giải bảy
493
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,1,900,3,8
 10
7,82 
0,937
 46,9
8,957
4,968
3,572
0,6,882,5,8
4,990,3,5,6
9
 
Ngày: 17/09/2009
XSBTH - Loại vé: L:9K3
Giải ĐB
548206
Giải nhất
90026
Giải nhì
07058
Giải ba
85636
63582
Giải tư
83243
35697
60733
49408
85140
78546
97496
Giải năm
8396
Giải sáu
6301
1319
3945
Giải bảy
237
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
401,6,8
019
826
3,4,633,6,7
 40,3,5,6
458
0,2,3,4
92
63
3,97 
0,582
1962,7
 
Ngày: 17/09/2009
XSBDI
Giải ĐB
60399
Giải nhất
40163
Giải nhì
28551
Giải ba
90582
88086
Giải tư
55202
12623
31978
62230
90730
42834
15380
Giải năm
0198
Giải sáu
6688
6794
7086
Giải bảy
997
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
32,802
51 
0,823
2,6302,4,8
3,94 
 51
8263
978
3,7,8,980,2,62,8
994,7,8,9
 
Ngày: 17/09/2009
XSQT
Giải ĐB
45504
Giải nhất
34007
Giải nhì
72274
Giải ba
55067
41303
Giải tư
40040
65641
50564
50011
87564
75103
94575
Giải năm
6243
Giải sáu
9016
1472
7825
Giải bảy
675
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
4032,4,7
1,411,6
7225
02,43 
0,62,740,1,3
2,725 
1642,7
0,6722,4,52
 8 
 9 
 
Ngày: 17/09/2009
XSQB
Giải ĐB
67294
Giải nhất
32122
Giải nhì
59441
Giải ba
14487
42212
Giải tư
59748
31646
14481
92875
99386
82391
44018
Giải năm
8926
Giải sáu
0769
8260
1427
Giải bảy
533
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
60 
4,8,912,8
1,222,6,7
333
6,941,6,8
75 
2,4,860,4,9
2,875
1,481,6,7
691,4
 
Ngày: 16/09/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
40002
Giải nhất
17326
Giải nhì
59723
72421
Giải ba
55131
92165
57177
33038
84574
16633
Giải tư
1621
3514
0303
6438
Giải năm
6668
4109
7213
3553
1208
2683
Giải sáu
157
417
402
Giải bảy
81
86
73
93
ChụcSốĐ.Vị
 022,3,8,9
22,3,813,4,7
02212,3,6
0,1,2,3
5,7,8,9
31,3,82
1,74 
653,7
2,865,8
1,5,773,4,7
0,32,681,3,6
093
 
Ngày: 16/09/2009
XSDN - Loại vé: L:9K3
Giải ĐB
935545
Giải nhất
03242
Giải nhì
28366
Giải ba
71766
53965
Giải tư
58495
94035
33705
41321
26437
08549
39686
Giải năm
3590
Giải sáu
4588
6300
4315
Giải bảy
922
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
0,900,5
215
2,421,2,6
 35,7
 42,5,9
0,1,3,4
6,9
5 
2,62,865,62
37 
886,8
490,5
 
Ngày: 16/09/2009
XSCT - Loại vé: L:K3T9
Giải ĐB
703967
Giải nhất
96940
Giải nhì
15923
Giải ba
07578
91048
Giải tư
01335
72778
47804
90597
40161
22643
38172
Giải năm
1159
Giải sáu
1519
6070
2878
Giải bảy
899
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
4,704
619
723
2,435
040,3,8
3,555,9
 61,7
6,970,2,83
4,738 
1,5,997,9
 
Ngày: 16/09/2009
XSST - Loại vé: L:K3T09
Giải ĐB
107482
Giải nhất
15210
Giải nhì
15409
Giải ba
22735
33635
Giải tư
10560
49190
09038
17593
32425
66002
70251
Giải năm
1441
Giải sáu
1370
3164
2928
Giải bảy
828
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,6,7,902,9
4,510
0,825,82
9352,8
641
2,3251
 60,4
970
22,382
090,3,7
 
Ngày: 16/09/2009
XSDNG
Giải ĐB
30386
Giải nhất
11253
Giải nhì
78395
Giải ba
62992
61820
Giải tư
10537
32230
74075
20517
27813
33767
13297
Giải năm
3428
Giải sáu
2965
5399
1733
Giải bảy
144
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,30 
111,3,7
920,8
1,3,530,3,7
444
6,7,953
865,7
1,3,6,975
286
992,5,7,9