Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/05/2023
XSAG - Loại vé: AG-5K2
Giải ĐB
379134
Giải nhất
02541
Giải nhì
91935
Giải ba
86496
50157
Giải tư
21614
35030
70522
95489
80398
25829
12705
Giải năm
0487
Giải sáu
4719
1821
2747
Giải bảy
573
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
305
2,414,9
221,2,5,9
730,4,5
1,341,7
0,2,357
96 
4,5,873
987,9
1,2,896,8
 
Ngày: 11/05/2023
XSBTH - Loại vé: 5K2
Giải ĐB
327646
Giải nhất
02052
Giải nhì
56595
Giải ba
88532
11413
Giải tư
69803
71515
98791
96073
85995
37505
39482
Giải năm
3853
Giải sáu
3594
0364
2262
Giải bảy
403
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
 032,5
913,5
3,5,6,82 
02,1,5,732,9
6,946
0,1,9252,3
462,4
 73
 82
391,4,52
 
Ngày: 11/05/2023
XSBDI
Giải ĐB
381981
Giải nhất
83816
Giải nhì
01830
Giải ba
69096
93345
Giải tư
42614
83063
00344
35773
15742
60098
05444
Giải năm
8063
Giải sáu
9347
7950
8646
Giải bảy
488
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
814,6
42 
62,730
1,4242,42,5,6
7
450
1,4,92632
473
8,981,8
 962,8
 
Ngày: 11/05/2023
XSQT
Giải ĐB
233338
Giải nhất
93532
Giải nhì
75791
Giải ba
62277
14769
Giải tư
95846
41350
44956
02509
47488
56852
56256
Giải năm
1018
Giải sáu
5202
0072
8465
Giải bảy
256
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
502,9
918
0,3,5,72 
532,8
 46
650,2,3,63
4,5365,9
772,7
1,3,888
0,691
 
Ngày: 11/05/2023
XSQB
Giải ĐB
452004
Giải nhất
65391
Giải nhì
34080
Giải ba
46918
55421
Giải tư
93708
55090
74658
74314
40223
95657
22246
Giải năm
7603
Giải sáu
6504
8542
3376
Giải bảy
662
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
8,903,42,8
2,914,8
4,621,3
0,23 
02,142,6
 57,8
4,6,762,6
576
0,1,580
 90,1
 
Ngày: 10/05/2023
12RH-3RH-13RH-6RH-4RH-9RH
Giải ĐB
97996
Giải nhất
66184
Giải nhì
81579
19025
Giải ba
25267
82002
34364
80746
09850
02979
Giải tư
5509
2451
3535
0484
Giải năm
9156
1859
0249
6927
7902
2659
Giải sáu
556
891
491
Giải bảy
05
43
19
84
ChụcSốĐ.Vị
5022,5,9
5,9219
0225,7
435
6,8343,6,9
0,2,350,1,62,92
4,52,964,7
2,6792
 843
0,1,4,52
72
912,6
 
Ngày: 10/05/2023
XSDN - Loại vé: 5K2
Giải ĐB
005021
Giải nhất
35001
Giải nhì
91866
Giải ba
49204
92316
Giải tư
28228
96325
77205
05621
90607
02956
21886
Giải năm
9629
Giải sáu
7213
8571
9616
Giải bảy
419
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,5,7
0,22,7132,62,9
 212,5,8,9
123 
04 
0,256
12,5,6,866
071
286
1,29 
 
Ngày: 10/05/2023
XSCT - Loại vé: K2T5
Giải ĐB
128993
Giải nhất
57715
Giải nhì
71276
Giải ba
57732
62308
Giải tư
70686
17294
08140
73338
17639
98994
06013
Giải năm
7713
Giải sáu
7808
2201
5746
Giải bảy
001
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
4012,82
02132,5
32 
12,932,8,9
9240,6,7
15 
4,7,86 
476
02,386
393,42
 
Ngày: 10/05/2023
XSST - Loại vé: K2T5
Giải ĐB
383219
Giải nhất
23768
Giải nhì
69168
Giải ba
71183
54497
Giải tư
85622
93560
58810
17744
20087
03472
30674
Giải năm
7611
Giải sáu
7340
4538
9469
Giải bảy
290
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,90 
110,1,9
2,722
838
42,740,42
 5 
 60,82,9
8,972,4
3,6283,7
1,690,7
 
Ngày: 10/05/2023
XSDNG
Giải ĐB
997962
Giải nhất
62574
Giải nhì
91000
Giải ba
54469
57616
Giải tư
15814
73135
14208
28850
97986
05561
96818
Giải năm
1218
Giải sáu
9719
4070
6783
Giải bảy
186
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700,8
614,6,82,9
62 
3,833,5
1,74 
350
1,8261,2,9
 70,4
0,1283,62
1,69