Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/04/2023
XSST - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
173140
Giải nhất
27166
Giải nhì
46628
Giải ba
38607
47940
Giải tư
57459
51139
43392
20024
09048
20707
14189
Giải năm
7609
Giải sáu
9805
9518
3339
Giải bảy
123
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
4205,72,9
 18
923,4,8
2392
2402,8
059
666
0279
1,2,489
0,32,5,7
8
92
 
Ngày: 26/04/2023
XSDNG
Giải ĐB
626057
Giải nhất
04271
Giải nhì
80100
Giải ba
31080
04540
Giải tư
62650
59198
89590
63514
23594
50705
18804
Giải năm
2346
Giải sáu
7401
5702
3702
Giải bảy
905
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,8
9
00,1,22,3
4,52
0,714
022 
03 
0,1,940,6
0250,7
46 
571
980
 90,4,8
 
Ngày: 26/04/2023
XSKH
Giải ĐB
206574
Giải nhất
84701
Giải nhì
65582
Giải ba
84183
34077
Giải tư
78925
56799
77141
95736
87780
48859
28490
Giải năm
6294
Giải sáu
8760
7531
8069
Giải bảy
282
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
6,8,901
0,3,41 
8225
831,5,6
7,941
2,359
360,9
774,7
 80,22,3
5,6,990,4,9
 
Ngày: 25/04/2023
11QB-2QB-3QB-12QB-1QB-7QB
Giải ĐB
85483
Giải nhất
95809
Giải nhì
40929
91988
Giải ba
44027
49981
53615
12157
65973
10644
Giải tư
6550
6342
6838
1286
Giải năm
6306
7235
4898
4217
4655
9170
Giải sáu
711
370
029
Giải bảy
06
58
25
66
ChụcSốĐ.Vị
5,72062,9
1,811,5,7
425,7,92
7,835,8
442,4
1,2,3,550,5,7,8
02,6,866
1,2,5702,3
3,5,8,981,3,6,8
0,2298
 
Ngày: 25/04/2023
XSBTR - Loại vé: K17-T04
Giải ĐB
954389
Giải nhất
70727
Giải nhì
37057
Giải ba
64281
92063
Giải tư
85295
69765
96154
36433
46135
03773
40091
Giải năm
4735
Giải sáu
6170
9035
0849
Giải bảy
139
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
70 
8,91 
 27
3,6,733,53,9
549
33,6,954,7
863,5
2,570,3
 81,6,9
3,4,891,5
 
Ngày: 25/04/2023
XSVT - Loại vé: 4D
Giải ĐB
641062
Giải nhất
99880
Giải nhì
99105
Giải ba
58707
31727
Giải tư
63716
89865
80169
51163
16722
74725
38010
Giải năm
7109
Giải sáu
7717
9481
5154
Giải bảy
365
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,805,7,9
7,810,6,7
2,622,5,7
63 
54 
0,2,6254
162,3,52,9
0,1,271
 80,1
0,69 
 
Ngày: 25/04/2023
XSBL - Loại vé: T4-K4
Giải ĐB
865922
Giải nhất
41793
Giải nhì
07976
Giải ba
39043
91252
Giải tư
64593
96971
91126
09540
38109
94166
97448
Giải năm
1693
Giải sáu
8830
6230
3996
Giải bảy
948
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
32,409
71 
2,522,6
4,93302
 40,3,82
 52
2,62,7,9662
 71,6
428 
0933,6
 
Ngày: 25/04/2023
XSDLK
Giải ĐB
505527
Giải nhất
40542
Giải nhì
19209
Giải ba
40923
34029
Giải tư
58960
58990
83991
71778
03822
49593
03681
Giải năm
8088
Giải sáu
7632
9911
2963
Giải bảy
345
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
6,909
1,82,911
2,3,422,3,7,9
2,6,932
 42,5
45 
 60,3
278
7,8812,8
0,290,1,3
 
Ngày: 25/04/2023
XSQNM
Giải ĐB
603146
Giải nhất
02976
Giải nhì
19773
Giải ba
18723
61884
Giải tư
00663
07406
84268
36147
68656
90552
56972
Giải năm
4439
Giải sáu
6141
8547
8044
Giải bảy
369
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
000,6
41 
5,723
2,6,739
4,841,4,6,72
 52,6
0,4,5,763,8,9
4272,3,6
684
3,69 
 
Ngày: 24/04/2023
15QC-12QC-10QC-4QC-13QC-7QC
Giải ĐB
42105
Giải nhất
06909
Giải nhì
54521
44002
Giải ba
05311
76581
98146
75329
02653
37386
Giải tư
8315
2375
1673
0403
Giải năm
2683
9581
3630
3726
0379
1451
Giải sáu
347
874
370
Giải bảy
48
86
10
63
ChụcSốĐ.Vị
1,3,702,3,5,9
1,2,5,8210,1,5
021,6,9
0,5,6,7
8
30
746,7,8
0,1,751,3
2,4,8263
470,3,4,5
9
4812,3,62
0,2,79