Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/04/2023
XSHCM - Loại vé: 4E2
Giải ĐB
228827
Giải nhất
97773
Giải nhì
80521
Giải ba
67374
60126
Giải tư
57937
29742
47636
24830
55989
12784
04115
Giải năm
4052
Giải sáu
5549
5495
3306
Giải bảy
126
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
306
215
4,521,62,7
730,6,7
4,7,842,4,9
1,952
0,22,36 
2,373,4
 84,9
4,895
 
Ngày: 24/04/2023
XSDT - Loại vé: N17
Giải ĐB
102237
Giải nhất
64748
Giải nhì
66122
Giải ba
54089
65129
Giải tư
85909
80181
79783
10648
04815
64180
69455
Giải năm
8586
Giải sáu
8853
4404
7852
Giải bảy
727
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
804,9
815
2,522,7,9
5,837
0482
1,552,3,5
86 
2,3,87 
4280,1,3,6
7,9
0,2,89 
 
Ngày: 24/04/2023
XSCM - Loại vé: 23-T04K4
Giải ĐB
963087
Giải nhất
80464
Giải nhì
46373
Giải ba
42871
01243
Giải tư
05536
77969
29240
46432
59254
49084
98232
Giải năm
7405
Giải sáu
9513
5132
1148
Giải bảy
915
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
405
713,5
332 
1,4,7323,6
5,6,840,3,8
0,154,9
364,9
871,3
484,7
5,69 
 
Ngày: 24/04/2023
XSH
Giải ĐB
871617
Giải nhất
80186
Giải nhì
78169
Giải ba
86130
97927
Giải tư
27452
63586
06423
08701
10565
67937
99970
Giải năm
2641
Giải sáu
5490
1136
4990
Giải bảy
736
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
3,7,9201
0,417
5232,7
2230,62,7
 41
652
32,8265,9
1,2,370
 862
6902
 
Ngày: 24/04/2023
XSPY
Giải ĐB
345966
Giải nhất
59719
Giải nhì
19980
Giải ba
99176
07792
Giải tư
71742
64583
84592
34194
67525
51031
96918
Giải năm
5159
Giải sáu
1033
7474
2024
Giải bảy
514
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
80 
314,8,9
4,92242,5
3,831,3
1,22,7,942
259
6,766
 74,6
180,3
1,5922,4
 
Ngày: 23/04/2023
9QD-6QD-11QD-3QD-4QD-12QD
Giải ĐB
71679
Giải nhất
11948
Giải nhì
89314
26195
Giải ba
31992
01338
97876
72042
28863
33582
Giải tư
6431
1496
3962
2888
Giải năm
4428
9325
3137
9739
8915
0551
Giải sáu
388
551
461
Giải bảy
06
16
53
35
ChụcSốĐ.Vị
 06
3,52,614,5,6
4,6,8,925,8
5,631,5,7,8
9
142,8
1,2,3,9512,3
0,1,7,961,2,3
376,9
2,3,4,8282,82
3,792,5,6
 
Ngày: 23/04/2023
XSTG - Loại vé: TG-D4
Giải ĐB
945570
Giải nhất
27278
Giải nhì
37152
Giải ba
10261
72639
Giải tư
85793
99205
27669
32059
46998
94054
74953
Giải năm
1993
Giải sáu
6133
2959
6790
Giải bảy
367
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
7,905
61 
52 
3,5,9233,9
5,74 
052,3,4,92
 61,7,9
670,4,8
7,98 
3,52,690,32,8
 
Ngày: 23/04/2023
XSKG - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
038472
Giải nhất
16966
Giải nhì
66889
Giải ba
72348
24223
Giải tư
39583
58835
11554
96631
86128
10163
39149
Giải năm
1029
Giải sáu
6588
9047
9899
Giải bảy
876
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 0 
31 
7,923,8,9
2,6,831,5
547,8,9
354
6,763,6
472,6
2,4,883,8,9
2,4,8,992,9
 
Ngày: 23/04/2023
XSDL - Loại vé: ĐL4K4
Giải ĐB
227371
Giải nhất
03192
Giải nhì
20929
Giải ba
47264
35731
Giải tư
52614
11886
41111
02513
69386
37058
88010
Giải năm
3024
Giải sáu
9245
7933
8622
Giải bảy
036
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
10 
1,3,710,1,3,4
2,922,4,9
1,331,3,6
1,2,5,645
454,8
3,8264
 71
5862
292
 
Ngày: 23/04/2023
XSH
Giải ĐB
576692
Giải nhất
19122
Giải nhì
87067
Giải ba
34944
76599
Giải tư
79241
83997
63403
62948
26834
68362
67108
Giải năm
1346
Giải sáu
6705
5345
6216
Giải bảy
384
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,8
416
2,6,922
034
3,4,6,841,4,5,6
8
0,45 
1,462,4,7
6,97 
0,484
992,7,9