Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/08/2023
XSBTR - Loại vé: K31-T08
Giải ĐB
062915
Giải nhất
54552
Giải nhì
61539
Giải ba
54487
90565
Giải tư
76138
30978
10789
91384
03150
62532
77469
Giải năm
5471
Giải sáu
8488
1884
7686
Giải bảy
591
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
50 
7,915
3,523
232,8,9
824 
1,650,2
865,9
871,8
3,7,8842,6,7,8
9
3,6,891
 
Ngày: 01/08/2023
XSVT - Loại vé: 8A
Giải ĐB
147881
Giải nhất
64001
Giải nhì
29630
Giải ba
79640
56657
Giải tư
06056
44831
83325
66613
81414
84157
60356
Giải năm
0591
Giải sáu
3876
6579
8107
Giải bảy
047
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
3,401,7
0,3,8,913,4
 25
130,1
140,7
2562,72
52,76 
0,4,52,976,9
 81
791,7
 
Ngày: 01/08/2023
XSBL - Loại vé: T8-K1
Giải ĐB
309297
Giải nhất
01663
Giải nhì
15314
Giải ba
02921
23201
Giải tư
72706
63828
16668
02197
56222
75739
64505
Giải năm
3097
Giải sáu
0287
8517
4115
Giải bảy
757
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,6
0,214,5,7
2,921,2,8
639
14 
0,157
063,8
1,5,8,937 
2,687
392,73
 
Ngày: 01/08/2023
XSDLK
Giải ĐB
767459
Giải nhất
37240
Giải nhì
49954
Giải ba
31106
00327
Giải tư
38354
35577
62942
40775
71047
81062
74537
Giải năm
3100
Giải sáu
6436
8730
7957
Giải bảy
889
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
0,3,400,6
 1 
4,627
 30,6,7
5240,2,7
7542,7,9
0,362
2,3,4,5
7
75,7
 89
5,8,999
 
Ngày: 01/08/2023
XSQNM
Giải ĐB
328093
Giải nhất
71228
Giải nhì
15589
Giải ba
05672
18872
Giải tư
82323
55161
33133
12523
93066
36329
80218
Giải năm
6264
Giải sáu
1751
8447
6263
Giải bảy
165
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 0 
5,618
72232,8,9
22,3,6,933
647
651
661,3,4,5
6
4,9722
1,289
2,893,7
 
Ngày: 31/07/2023
3VL-2VL-10VL-15VL-13VL-8VL
Giải ĐB
72615
Giải nhất
73596
Giải nhì
29471
16196
Giải ba
13165
43789
59867
86590
66461
38341
Giải tư
8590
7894
7401
6477
Giải năm
4560
1221
7202
7931
7306
9952
Giải sáu
802
683
737
Giải bảy
61
76
39
36
ChụcSốĐ.Vị
6,9201,22,6
0,2,3,4
62,7
15
02,521
831,6,7,9
941
1,652
0,3,7,9260,12,5,7
3,6,771,6,7
 83,9
3,8902,4,62
 
Ngày: 31/07/2023
XSHCM - Loại vé: 7F2
Giải ĐB
104822
Giải nhất
29771
Giải nhì
88232
Giải ba
71494
95150
Giải tư
40517
49833
99602
02727
26658
73245
21861
Giải năm
0413
Giải sáu
1929
2711
0995
Giải bảy
868
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
502
1,6,711,3,7
0,2,322,5,7,9
1,332,3
945
2,4,950,8
 61,8
1,271
5,68 
294,5
 
Ngày: 31/07/2023
XSDT - Loại vé: N31
Giải ĐB
713613
Giải nhất
22933
Giải nhì
38145
Giải ba
50862
88929
Giải tư
51480
63058
53652
29984
69443
97613
85085
Giải năm
8645
Giải sáu
6225
7791
0645
Giải bảy
605
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
805
9132
5,625,9
12,32,4332
843,53
0,2,43,852,8
 62
 7 
580,4,5
291
 
Ngày: 31/07/2023
XSCM - Loại vé: 23-T07K5
Giải ĐB
956692
Giải nhất
32181
Giải nhì
38759
Giải ba
36298
84685
Giải tư
10042
77050
45357
14543
94582
72965
78261
Giải năm
3787
Giải sáu
4567
7086
2019
Giải bảy
328
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
50 
6,819
4,8,928
43 
 42,3
6,850,7,9
861,5,7
5,6,879
2,981,2,5,6
7
1,5,792,8
 
Ngày: 31/07/2023
XSH
Giải ĐB
028771
Giải nhất
01760
Giải nhì
62615
Giải ba
07252
90098
Giải tư
39060
12607
26836
37622
25943
39967
10578
Giải năm
5669
Giải sáu
1778
2416
0584
Giải bảy
558
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
6207
715,6
2,522
436
843
152,6,8
1,3,5602,7,9
0,671,82
5,72,984
698